Luong Ha Coviry Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他橡胶带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI LươNG Hà COVIRY
1
进口笔数
0
出口笔数
$5.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5300784308 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5RVHAY0 |
| 成立日期 | 2020-08-06 |
| 联系地址 | Lô K3&K18, Khu TMCN Kim Thành, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LƯƠNG HÀ COVIRY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô K3&K18, Khu TMCN Kim Thành, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh; (Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh các ngành nghề khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật). 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84988606789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 631.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $5.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kim Hai Chau Hong Ha Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 橡胶涂层织物、矿物加工机零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-10 | 其他橡胶带 | CONG TY TNHH XUAT NHAP KHAU KIM HAI CHAU HONG HA | 中国 | $47 |
| 2023-07-10 | 矿物加工机零件 | CONG TY TNHH XUAT NHAP KHAU KIM HAI CHAU HONG HA | 中国 | $5.8K |
| 2023-07-10 | 其他橡胶带 | CONG TY TNHH XUAT NHAP KHAU KIM HAI CHAU HONG HA | 中国 | $47 |
| 2023-07-10 | 其他橡胶带 | CONG TY TNHH XUAT NHAP KHAU KIM HAI CHAU HONG HA | 中国 | $31 |