Sanitary Equipment Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 安全阀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THIếT Bị Vệ SINH TRANG TRọNG
16
进口笔数
0
出口笔数
$1.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603730643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC9GR8K4 |
| 成立日期 | 2020-06-16 |
| 联系地址 | Số 59, ấp An Chu, Xã Bình Minh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ VỆ SINH TRANG TRỌNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84976956897 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848140 | 安全阀 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 441911 | 木制餐具 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $1.25M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $833.2K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| YIXING STAINLESS STEEL PRODUCTS CO LTD | 中国 | 3 | $153.5K | 安全阀、其他钢铁铸件 |
| Ningbo Passion International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $114.1K | 阀门龙头、止回阀 |
| Monurs Co., Ltd. | 中国 | 2 | $93.2K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $51.8K | 安全阀、喷枪 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他钢铁铸件 | YIXING STAINLESS STEEL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁铸件 | YIXING STAINLESS STEEL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $790 |
| 2026-04-16 | 贱金属配件 | YIXING STAINLESS STEEL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $892 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁铸件 | YIXING STAINLESS STEEL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-16 | 贱金属配件 | YIXING STAINLESS STEEL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁铸件 | YIXING STAINLESS STEEL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁铸件 | YIXING STAINLESS STEEL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁铸件 | YIXING STAINLESS STEEL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁铸件 | YIXING STAINLESS STEEL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $790 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁铸件 | YIXING STAINLESS STEEL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.0K |