Uis Tech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 金属增强橡胶管
越南 · 在业
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$8.0K
出口金额
—
最近进口
2024-12-31
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702906986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN018JFET |
| 成立日期 | 2020-08-31 |
| 联系地址 | Thửa đất số 561, tờ bản đồ số 27, Tổ 3, Ấp 5, Phường Vĩnh Tân, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UIS TECH |
| 企业英文名称 | UIS TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 561, tờ bản đồ số 27, Tổ 3, Ấp 5, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 02743620085 |
| 邮箱 | Saleuis.tech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853952 | LED灯 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 841950 | 工业热交换器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $8.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | 6 | $4.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 金属增强橡胶管 | Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | $9 |
| 2024-12-31 | 金属增强橡胶管 | Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | $332 |
| 2024-12-31 | 金属增强橡胶管 | Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | $11 |
| 2024-12-27 | 金属增强橡胶管 | Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | $9 |
| 2024-12-27 | 金属增强橡胶管 | Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | $9 |
| 2024-12-27 | 金属增强橡胶管 | Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | $332 |
| 2024-12-27 | 金属增强橡胶管 | Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | $332 |
| 2024-12-27 | 金属增强橡胶管 | Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | $11 |
| 2024-12-27 | 金属增强橡胶管 | Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | $11 |
| 2024-12-19 | 金属增强橡胶管 | Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11 |