Nipon Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 305 笔 · 主营 其他电诊设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NIPON VIệT NAM
305
进口笔数
4
出口笔数
$20.21M
进口金额
$143.2K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-29
最近出口
10
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318065778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6QQA40G |
| 成立日期 | 2023-09-27 |
| 联系地址 | Tầng 11, 24C Phan Đăng Lưu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NIPON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NIPON VIETNAM CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 11, 24C Phan Đăng Lưu, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02839975400 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18.744亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901811 | 心电图仪 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 850750 | 镍氢电池 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901811 | 心电图仪 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 244 | $17.22M |
| 马来西亚 | 17 | $1.42M |
| 中国 | 66 | $1.16M |
| 美国 | 9 | $333.5K |
| 印度尼西亚 | 10 | $27.3K |
| 丹麦 | 1 | $23.4K |
| 新加坡 | 5 | $11.7K |
| 荷兰 | 2 | $6.9K |
| 中国台湾 | 5 | $6.6K |
| 泰国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $8.8K |
| 日本 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nipon Corp. oration | 日本 | 247 | $17.87M | 第90章仪器零件、其他电诊设备 |
| NIHON KOHDEN MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 8 | $847.3K | 诊断试剂、零售清洁粉剂 |
| Nipon Corp. Oration | 中国 | 25 | $663.7K | 心电图仪、单功能打印机 |
| Nipon Corp. Corporation | 美国 | 5 | $329.8K | 其他医疗器具、过滤净化器零件 |
| Nipon Corp. Organization | 马来西亚 | 5 | $231.0K | 其他电诊设备 |
| Konica Minolta Japan Inc. | 日本 | 9 | $181.1K | 未曝光X射线胶片、其他医疗器具 |
| Konica Minolta, Inc. | 日本 | 4 | $88.7K | 其他印刷机零件、照相化学制剂 |
| Nipon Corp. Corporation | 加拿大 | 2 | $3.7K | 其他气泵、其他离心机 |
| Nihon Kohden Orangemed LLC | 美国 | 2 | $545 | 治疗呼吸装置、气体烟雾分析仪 |
| Yamada Shadowless Lamp Co., Ltd. | 日本 | 1 | $50 | 电力控制板、其他医疗器具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nipon Corp. oration | 日本 | 1 | $134.2K | 超声波扫描仪、其他电诊设备 |
| NIPON (CAMBODIA) CO., LTD. | 柬埔寨 | 2 | $8.8K | 心电图仪、其他医疗器具 |
| Konica Minolta Japan Inc. | 日本 | 1 | $200 | 印刷机零件、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 305)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他电诊设备 | Nipon Corp. oration | 日本 | $9.0K |
| 2026-07-31 | 其他医疗器具 | Nipon Corp. oration | 日本 | $45.5K |
| 2026-07-31 | 第90章仪器零件 | Nipon Corp. oration | 日本 | $127 |
| 2026-07-31 | 其他医疗器具 | Nipon Corp. oration | 日本 | $9.5K |
| 2026-07-31 | 其他医疗器具 | Nipon Corp. oration | 日本 | $9.1K |
| 2026-07-31 | 过滤净化器零件 | Nipon Corp. oration | 美国 | $47 |
| 2026-07-31 | 其他离心机 | Nipon Corp. oration | 日本 | $4.0K |
| 2026-07-31 | 其他医疗器具 | Nipon Corp. oration | 日本 | $86.1K |
| 2026-07-31 | 离心机零件 | Nipon Corp. oration | 日本 | $278 |
| 2026-07-31 | 带接头绝缘电线 | Nipon Corp. oration | 日本 | $3.6K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 心电图仪 | NIPON (CAMBODIA) CO., LTD. | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2026-07-13 | 其他医疗器具 | NIPON (CAMBODIA) CO., LTD. | 柬埔寨 | $7.4K |
| 2026-05-11 | 其他电诊设备 | Nipon Corp. oration | — | $87.5K |
| 2026-05-11 | 其他电诊设备 | Nipon Corp. oration | — | $46.7K |
| 2026-01-23 | 第90章仪器零件 | Konica Minolta Japan Inc. | 日本 | $200 |