ARMINOX VIETNAM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ARMINOX VIệT NAM
- 邮箱19
2
进口笔数
0
出口笔数
$30.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801397082 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGX3D4J9 |
| 成立日期 | 2023-05-10 |
| 联系地址 | Số 19/6 ngõ 42, đường Thanh Bình, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMINOX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ARMINOX VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 19/6 ngõ 42, đường Thanh Bình, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0963031019 |
| 邮箱 | rt@arminoxvn.com |
| 官网 | arminoxvn.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $30.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RUINUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $30.0K | 可互换金属模具、喷砂机 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-22 | 水净化机械 | RUINUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2023-10-03 | 非木制家具件 | RUINUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $540 |
| 2023-10-03 | 非办公金属家具 | RUINUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $680 |
| 2023-10-03 | 非办公金属家具 | RUINUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $540 |
| 2023-10-03 | 非办公金属家具 | RUINUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $460 |
| 2023-10-03 | 非木制家具件 | RUINUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $520 |
| 2023-10-03 | 非办公金属家具 | RUINUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $260 |
| 2023-10-03 | 非办公金属家具 | RUINUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $720 |
| 2023-10-03 | 非办公金属家具 | RUINUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $920 |
| 2023-10-03 | 非办公金属家具 | RUINUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |