VIETSUN ASIA CO., LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他钢弹簧
越南 · 非在业
1
进口笔数
7
出口笔数
$28.9K
进口金额
$148.4K
出口金额
2025-03-19
最近进口
2023-03-21
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316270933 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW2CCUGX |
| 成立日期 | 2020-05-14 |
| 联系地址 | 422 - 424 Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIETSUN ASIA |
| 企业英文名称 | VIETSUN ASIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 422 - 424 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 530720 | 黄麻纱线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 840820 | 柴油车发动机 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 843359 | 其他收割机械 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 1 | $28.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 1 | $128.6K |
| 斯里兰卡 | 6 | $19.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHARIF JUTE MILLS LTD | 孟加拉国 | 1 | $28.9K | 黄麻纱线、未漂白黄麻布 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACI MOTORS LTD | 孟加拉国 | 1 | $128.6K | 摩托车及配件、钢铁螺钉螺栓 |
| INDURU INTERNATIONAL PVT LTD | 印度 | 6 | $19.8K | 柴油机零件、土壤机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-19 | 黄麻纱线 | SHARIF JUTE MILLS LTD | 孟加拉国 | $28.9K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-21 | 柴油机零件 | INDURU INTERNATIONAL PVT LTD | 斯里兰卡 | $9.6K |
| 2023-03-21 | 土壤机械零件 | INDURU INTERNATIONAL PVT LTD | 斯里兰卡 | $1.1K |
| 2023-03-21 | 传动轴及曲柄 | INDURU INTERNATIONAL PVT LTD | 斯里兰卡 | $6.5K |
| 2023-03-21 | 柴油车发动机 | INDURU INTERNATIONAL PVT LTD | 斯里兰卡 | $2.3K |
| 2023-03-21 | 发动机泵 | INDURU INTERNATIONAL PVT LTD | 斯里兰卡 | $314 |
| 2023-03-21 | 其他钢弹簧 | INDURU INTERNATIONAL PVT LTD | 斯里兰卡 | $10 |
| 2023-01-01 | 其他收割机械 | ACI MOTORS LTD | 孟加拉国 | $128.6K |