Huynh Duong Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI HUỳNH DươNG
17
进口笔数
9
出口笔数
$321.4K
进口金额
$528.4K
出口金额
2025-11-25
最近进口
2025-10-02
最近出口
5
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301012843 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN43M2YUP |
| 成立日期 | 2016-07-20 |
| 联系地址 | 151D, Đoàn Hoàng Minh, Phường 6, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XNK HUỲNH DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 151D, Đoàn Hoàng Minh, Phường Sơn Đông, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02753838338 |
| 邮箱 | duongthanhhuynh126@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 410190 | 牛马皮部分 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854411 | 铜绕组线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080111 | 干椰子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $240.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $57.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $22.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 4 | $273.4K |
| 越南 | 2 | $137.1K |
| 阿联酋 | 1 | $57.0K |
| 印度 | 1 | $32.3K |
| 阿富汗 | 1 | $28.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $162.1K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Hangzhou Jixin Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $78.4K | 金属框架座椅、瓦楞纸箱 |
| PT WISMAYA INDONESIA NUSANTARA | 印度尼西亚 | 1 | $57.8K | 带壳椰子、其他椰子 |
| Loris H. Hassall Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $22.9K | 牛马皮部分 |
| Zhongshan Guangyu Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $225 | 钢铁制非电器零件、其他泡沫塑料 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eraslan Baharat Sanayi Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 3 | $221.6K | 干椰子、未磨肉桂 |
| Intergulf Trade & Logistics Fzco | 阿联酋 | 1 | $82.7K | 干椰子 |
| Expo Commodities Dmm | 阿联酋 | 1 | $57.0K | 干椰子 |
| Alperen Gida Tic. ve San. Ltd. Sti. | 越南 | 1 | $54.4K | 未磨肉桂、干椰子 |
| Alperen Gida Tic. ve San. Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $51.8K | 未焙炒咖啡、干椰子 |
| Ashish Traders | 印度 | 1 | $32.3K | 干椰子、椰子油渣 |
| Noor Asia Ltd. | 阿富汗 | 1 | $28.7K | 其他食品制剂、干椰子 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 金属框架座椅 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2025-11-25 | 金属框架座椅 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-08-25 | 其他椰子 | PT WISMAYA INDONESIA NUSANTARA | 印度尼西亚 | $57.8K |
| 2025-08-11 | 金属框架座椅 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2025-07-18 | 金属框架座椅 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2025-03-19 | 非瓦楞折叠盒 | ZHONGSHAN GUANGYU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-03-19 | 电力控制板 | ZHONGSHAN GUANGYU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-03-19 | 电力控制板 | ZHONGSHAN GUANGYU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-03-19 | 贱金属脚轮 | ZHONGSHAN GUANGYU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-03-19 | 铜绕组线 | ZHONGSHAN GUANGYU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $15 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-02 | 干椰子 | NOOR ASIA LTD | 阿富汗 | $28.7K |
| 2025-07-25 | 干椰子 | ASHISH TRADERS | 印度 | $32.3K |
| 2025-06-15 | 干椰子 | ERASLAN BAHARAT SANAYI TICARET ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $81.6K |
| 2025-04-21 | 干椰子 | Intergulf Trade & Logistics Fzco | 越南 | $82.7K |
| 2025-04-16 | 干椰子 | ERASLAN BAHARAT SANAYI TICARET ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $84.2K |
| 2025-04-09 | 干椰子 | ALPEREN GIDA TIC VE SAN LTD STI | 越南 | $54.4K |
| 2025-03-14 | 干椰子 | ERASLAN BAHARAT SANAYI TICARET ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $55.9K |
| 2025-03-07 | 干椰子 | ALPEREN GIDA TIC VE SAN LTD STI | 土耳其 | $51.8K |
| 2025-02-17 | 干椰子 | EXPO COMMODITIES DMM | 阿联酋 | $57.0K |