Huynh Duong Trading Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 金属框架座椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI HUỳNH DươNG

17
进口笔数
9
出口笔数
$321.4K
进口金额
$528.4K
出口金额
2025-11-25
最近进口
2025-10-02
最近出口
5
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $221.3K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $60.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $44.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $50.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.0K · 1 笔出口 $57.0K · 1 笔2025-03进口 $225 · 1 笔出口 $107.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $221.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $81.6K · 1 笔2025-07进口 $18.0K · 1 笔出口 $32.3K · 1 笔2025-08进口 $75.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 1 笔2025-11进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $60.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $44.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $50.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.0K · 1 笔出口 $57.0K · 1 笔2025-03进口 $225 · 1 笔出口 $107.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $221.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $81.6K · 1 笔2025-07进口 $18.0K · 1 笔出口 $32.3K · 1 笔2025-08进口 $75.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 1 笔2025-11进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1301012843
企查查编码QVN43M2YUP
成立日期2016-07-20
联系地址151D, Đoàn Hoàng Minh, Phường 6, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XNK HUỲNH DƯƠNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址151D, Đoàn Hoàng Minh, Phường Sơn Đông, Vĩnh Long
经营范围Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02753838338
邮箱duongthanhhuynh126@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940179金属框架座椅
080119其他椰子
410190牛马皮部分
481920非瓦楞折叠盒
830220贱金属脚轮
853710电力控制板
854370其他电气设备
854411铜绕组线

出口

HS 编码产品
080111干椰子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$240.7K
印度尼西亚1$57.8K
澳大利亚1$22.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
土耳其4$273.4K
越南2$137.1K
阿联酋1$57.0K
印度1$32.3K
阿富汗1$28.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd.中国9$162.1K其他塑料制品、玩具模型
Hangzhou Jixin Imp. & Exp. Co., Ltd.中国5$78.4K金属框架座椅、瓦楞纸箱
PT WISMAYA INDONESIA NUSANTARA印度尼西亚1$57.8K带壳椰子、其他椰子
Loris H. Hassall Trading Pty Ltd澳大利亚1$22.9K牛马皮部分
Zhongshan Guangyu Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$225钢铁制非电器零件、其他泡沫塑料

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eraslan Baharat Sanayi Ticaret A.Ş.土耳其3$221.6K干椰子、未磨肉桂
Intergulf Trade & Logistics Fzco阿联酋1$82.7K干椰子
Expo Commodities Dmm阿联酋1$57.0K干椰子
Alperen Gida Tic. ve San. Ltd. Sti.越南1$54.4K未磨肉桂、干椰子
Alperen Gida Tic. ve San. Ltd. Sti.土耳其1$51.8K未焙炒咖啡、干椰子
Ashish Traders印度1$32.3K干椰子、椰子油渣
Noor Asia Ltd.阿富汗1$28.7K其他食品制剂、干椰子

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-25金属框架座椅PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD中国$16.6K
2025-11-25金属框架座椅PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD中国$1.3K
2025-08-25其他椰子PT WISMAYA INDONESIA NUSANTARA印度尼西亚$57.8K
2025-08-11金属框架座椅PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD中国$18.0K
2025-07-18金属框架座椅PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD中国$18.0K
2025-03-19非瓦楞折叠盒ZHONGSHAN GUANGYU IMP & EXP CO LTD中国$40
2025-03-19电力控制板ZHONGSHAN GUANGYU IMP & EXP CO LTD中国$30
2025-03-19电力控制板ZHONGSHAN GUANGYU IMP & EXP CO LTD中国$30
2025-03-19贱金属脚轮ZHONGSHAN GUANGYU IMP & EXP CO LTD中国$30
2025-03-19铜绕组线ZHONGSHAN GUANGYU IMP & EXP CO LTD中国$15

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-02干椰子NOOR ASIA LTD阿富汗$28.7K
2025-07-25干椰子ASHISH TRADERS印度$32.3K
2025-06-15干椰子ERASLAN BAHARAT SANAYI TICARET ANONIM SIRKETI土耳其$81.6K
2025-04-21干椰子Intergulf Trade & Logistics Fzco越南$82.7K
2025-04-16干椰子ERASLAN BAHARAT SANAYI TICARET ANONIM SIRKETI土耳其$84.2K
2025-04-09干椰子ALPEREN GIDA TIC VE SAN LTD STI越南$54.4K
2025-03-14干椰子ERASLAN BAHARAT SANAYI TICARET ANONIM SIRKETI土耳其$55.9K
2025-03-07干椰子ALPEREN GIDA TIC VE SAN LTD STI土耳其$51.8K
2025-02-17干椰子EXPO COMMODITIES DMM阿联酋$57.0K

相关企业 · 同类产品

Huynh Duong Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →