Son Giang Mechanical Joint Stock Company - Machine Manufacturing Branch
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 矿物处理机器
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH SảN XUấT CHế TạO MáY - CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí ĐúC SơN GIANG
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$2.21M
出口金额
—
最近进口
2024-12-05
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600381170-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX8SMYJD |
| 成立日期 | 2012-09-10 |
| 联系地址 | Km số 1 đường Phan Trọng Tuệ, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH SẢN XUẤT CHẾ TẠO MÁY - CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ ĐÚC SƠN GIANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Km số 1 đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Chi nhánh chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3830 - Tái chế phế liệu 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 847982 | 混合机 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 5 | $2.05M |
| 柬埔寨 | 2 | $161.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coecco Minerals Iron Sole Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $1.46M | 其他钢铁结构体、高压塑料软管 |
| COECCO Khammouan Iron Minerals Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $588.2K | 皮带输送机、混合机 |
| Global Green (Cambodia) Energy Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $161.2K | 50-250cc摩托车、矿物加工机零件 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-05 | 50-300升容器 | Coecco Minerals Iron Sole Co., Ltd. | 老挝 | $7.9K |
| 2024-12-05 | 同轴电缆 | Coecco Minerals Iron Sole Co., Ltd. | 老挝 | $773 |
| 2024-12-05 | 矿物粉碎机 | Coecco Minerals Iron Sole Co., Ltd. | 老挝 | $353.8K |
| 2024-12-05 | 其他钢铁结构体 | Coecco Minerals Iron Sole Co., Ltd. | 老挝 | $8.6K |
| 2024-12-05 | 矿物处理机器 | Coecco Minerals Iron Sole Co., Ltd. | 老挝 | $84.7K |
| 2024-12-05 | 矿物处理机器 | Coecco Minerals Iron Sole Co., Ltd. | 老挝 | $70.0K |
| 2024-12-05 | 钢制容器(>300升) | Coecco Minerals Iron Sole Co., Ltd. | 老挝 | $9.1K |
| 2024-12-05 | 混合机 | Coecco Minerals Iron Sole Co., Ltd. | 老挝 | $13.2K |
| 2024-12-05 | 同轴电缆 | Coecco Minerals Iron Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.5K |
| 2024-12-05 | 电力控制板 | Coecco Minerals Iron Sole Co., Ltd. | 老挝 | $20.2K |