Phu Cuong Giang Technology Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 活山羊
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại và dịch vụ kỹ thuật Phú Cường Giang
3
进口笔数
0
出口笔数
$161.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103032998 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9N6CXR5 |
| 成立日期 | 2008-11-27 |
| 联系地址 | Phòng 414, C14 Tập thể Kim Liên, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚ CƯỜNG GIANG |
| 企业英文名称 | PHU CUONG GIANG TECHNOLOGY SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 272, phố Xã Đàn, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu hàng hóa công ty kinh doanh. Mua bán hàng lương thực, thực phẩm; Mua bán hàng điện, điện tử, điện lạnh, máy phát điện, vật liệu điện, thiết bị văn phòng; Mua bán giống vật nuôi, cây trồng (trừ loại nhà nước cấm); Mua bán hóa chất (trừ hóa chất nhà nước cấm); Mua bán nguyên liệu, vật tư phục vụ sản xuất nông nghiệp, công nghiệp (không bao gồm thuốc thú y); Mua bán, chế biến hàng nông, lâm, thủy sản (trừ lâm sản nhà nước cấm); Chế tạo, lắp đặt, mua bán các kiểu nhà kính, nhà lưới, nhà trồng, nhà ươm cây trồng, nhà nuôi vật nuôi; Mua bán, chế tạo, gia công, lắp đặt thiết bị, máy móc cho hệ thống tưới tiêu nước trong nông nghiệp, lâm nghiệp; Chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật, công nghệ, môi trường; Tư vấn đầu tư các dự án cung cấp thiết bị trong lĩnh vực khoa học, công nghệ (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính); Kinh doanh máy móc, thiết bị trong lĩnh vực cơ khí, xây dựng, công nghiệp, nông nghiệp; Kinh doanh máy móc, thiết bị trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, y tế, giáo dục, môi trường, thú y |
| 电话 | 0973226699 |
| 邮箱 | giangviae@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 010420 | 活山羊 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $161.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Australian Breeding Livestock Exports Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $161.6K | 活山羊、纯种种牛 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-09 | 活山羊 | AUSTRALIAN BREEDING LIVESTOCK EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $55.6K |
| 2024-08-08 | 活山羊 | AUSTRALIAN BREEDING LIVESTOCK EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $54.8K |
| 2024-07-19 | 活山羊 | AUSTRALIAN BREEDING LIVESTOCK EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $41.8K |
| 2024-07-19 | 活山羊 | AUSTRALIAN BREEDING LIVESTOCK EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $9.4K |