TECHNOLOGY & FOOD TRADE ILIFE CO LTD
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và THươNG MạI THựC PHẩM ILIFE
32
进口笔数
0
出口笔数
$6.76M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106251557 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMXQ546W |
| 成立日期 | 2013-08-01 |
| 联系地址 | B26 - lô 19, khu đô thị mới Định Công, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI THỰC PHẨM ILIFE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B26 - lô 19, khu đô thị mới Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 电话 | +84938660245 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 32 | $6.76M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BIOMED CO LTD | 俄罗斯 | 17 | $3.62M | 其他零售药品、其他芳香制剂 |
| BIOMED | 俄罗斯 | 15 | $3.14M | 其他零售药品 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-26 | 其他芳香制剂 | BIOMED CO LTD | 俄罗斯 | $218.9K |
| 2025-04-15 | 其他芳香制剂 | BIOMED CO LTD | 俄罗斯 | $136.8K |
| 2025-04-15 | 其他芳香制剂 | BIOMED CO LTD | 俄罗斯 | $126.4K |
| 2024-12-17 | 其他芳香制剂 | BIOMED CO LTD | 俄罗斯 | $126.4K |
| 2024-12-17 | 其他芳香制剂 | BIOMED CO LTD | 俄罗斯 | $136.8K |
| 2024-12-11 | 其他零售药品 | BIOMED | 俄罗斯 | $262.2K |
| 2024-12-03 | 其他芳香制剂 | BIOMED CO LTD | 俄罗斯 | $109.4K |
| 2024-12-03 | 其他芳香制剂 | BIOMED CO LTD | 俄罗斯 | $151.7K |
| 2024-11-28 | 其他零售药品 | BIOMED | 俄罗斯 | $261.2K |
| 2024-09-24 | 其他芳香制剂 | BIOMED CO LTD | 俄罗斯 | $151.7K |