QUANG MINH PHAT PLASTIC MACHINERY & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 8477机器零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và MáY NHựA QUANG MINH PHáT
3
进口笔数
0
出口笔数
$148.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301266913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5BUK9M8 |
| 成立日期 | 2023-11-29 |
| 联系地址 | SH3-30 Khu đô thị và Dịch vụ VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ MÁY NHỰA QUANG MINH PHÁT |
| 企业英文名称 | QUANG MINH PHAT PLASTIC MACHINE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SH3-30 Khu đô thị và Dịch vụ VSIP Bắc Ninh, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2720 - Sản xuất pin và ắc quy |
| 电话 | +84988145216 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847982 | 混合机 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $148.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG OURAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | 1 | $80.0K | 其他塑料制品、面包面食机械 |
| ZHOUSHAN XINMING IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | 中国 | 2 | $68.5K | 8477机器零件、其他橡塑机械 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-05 | 8477机器零件 | ZHOUSHAN XINMING IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | 中国 | $5.3K |
| 2025-01-05 | 8477机器零件 | ZHOUSHAN XINMING IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | 中国 | $10.0K |
| 2025-01-05 | 8477机器零件 | ZHOUSHAN XINMING IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | 中国 | $3.5K |
| 2025-01-05 | 工业自动缝纫机 | ZHOUSHAN XINMING IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | 中国 | $10.0K |
| 2025-01-05 | 8477机器零件 | ZHOUSHAN XINMING IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | 中国 | $1.7K |
| 2024-12-22 | 8477机器零件 | ZHOUSHAN XINMING IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | 中国 | $5.3K |
| 2024-12-22 | 8477机器零件 | ZHOUSHAN XINMING IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | 中国 | $2.2K |
| 2024-12-22 | 橡塑模具 | ZHOUSHAN XINMING IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | 中国 | $17.5K |
| 2024-12-22 | 8477机器零件 | ZHOUSHAN XINMING IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | 中国 | $7.0K |
| 2024-12-22 | 橡塑模具 | ZHOUSHAN XINMING IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | 中国 | $6.0K |