VIET MY IMPORT EXPORT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 调味甜水
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU VIệT Mỹ
29
进口笔数
0
出口笔数
$269.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-01
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300801786 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK7TKG25 |
| 成立日期 | 2021-12-13 |
| 联系地址 | Số nhà 133, Đường Hoàng Diệu, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT MỸ |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 133, Đường Hoàng Diệu, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác, nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84921487072 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220210 | 调味甜水 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 170490 | 糖果 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $269.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | 22 | $198.7K | 女式纺织内裤、胸罩 |
| GUANGXI PINGXIANG SHENGQI TRADING CO.,LTD | 中国 | 6 | $41.6K | 调味甜水、非竹编结品 |
| GUANGXI DONGXING RONG TONG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | 1 | $28.7K | 胸罩、女式合成纤维裤 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-01 | 甜饼干 | GUANGXI DONGXING RONG TONG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $28.7K |
| 2023-08-02 | 甜饼干 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $29.4K |
| 2023-07-10 | 其他食品制剂 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2023-05-22 | 甜饼干 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-05-22 | 调味甜水 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2023-05-21 | 调味甜水 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-05-21 | 其他含可可食品 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $990 |
| 2023-05-21 | 甜饼干 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $958 |
| 2023-05-17 | 糖果 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $915 |
| 2023-05-17 | 甜饼干 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $684 |