Viet Nam Smart Builders Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 140 笔 · 主营 非制冷空调机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SMART BUILDERS SOLUTIONS VIệT NAM
140
进口笔数
1
出口笔数
$2.86M
进口金额
$218
出口金额
2026-04-22
最近进口
2023-08-22
最近出口
22
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108434940 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6RDXR45 |
| 成立日期 | 2018-09-18 |
| 联系地址 | Số nhà 6, Ngõ 100, Phố Khương Thượng, Phường Khương Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SMART BUILDERS SOLUTIONS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM SMART BUILDERS SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 150 Phan Kế Bính, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +842432373488 |
| 邮箱 | nammt@sbsvietnam.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841583 | 非制冷空调机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846789 | 带马达手动工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 95 | $2.23M |
| 西班牙 | 11 | $562.5K |
| 德国 | 26 | $38.2K |
| 欧盟 | 4 | $22.6K |
| 意大利 | 3 | $3.0K |
| 越南 | 1 | $200 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $218 |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Euroklimat Air Conditioning & Refrigeration Co., Ltd. | 中国 | 63 | $2.11M | 其他制冷设备、非制冷空调机 |
| ATECHBCN S.L. | 西班牙 | 10 | $568.0K | 钢结构及塔架、其他塑料制品 |
| Airsys Refrigeration Engineering Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $59.7K | 非窗式空调机、可逆热泵 |
| Elumatec Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $31.7K | 电力控制板、金属切割锯 |
| AirQuality Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $26.6K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Warm Environmental Equipment Qidong Co., Ltd. | 中国 | 6 | $13.4K | 非CRT显示器、电力控制板 |
| Nather Ventilation System Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.6K | 其他风扇、气体过滤机械 |
| ATECHBCN | 西班牙 | 4 | $3.1K | 机械零件、其他电气开关 |
| Elumatec AG | 德国 | 3 | $1.8K | 机床零件8456-8465、金属加工机刀 |
| GUANGDONGOUKE AIR CONDITIONER REFRIGERATION CO.,LTD | 中国 | 2 | $145 | 电力控制板、压力测量仪 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elumatec Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $218 | 带马达手动工具 |
近期贸易明细
进口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 制冷压缩机 | GUANGDONG EUROKLIMAT AIR CONDITIONING REFRIGERATION CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-22 | 制冷压缩机 | GUANGDONG EUROKLIMAT AIR CONDITIONING REFRIGERATION CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-20 | 液压气压阀门 | WARM ENVIRONMENTAL EQUIPMENT QIDONG CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-20 | 液压气压阀门 | WARM ENVIRONMENTAL EQUIPMENT QIDONG CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-17 | 非窗式空调机 | GUANGDONG EUROKLIMAT AIR CONDITIONING REFRIGERATION CO LTD | 中国 | $35.2K |
| 2026-04-17 | 非窗式空调机 | GUANGDONG EUROKLIMAT AIR CONDITIONING REFRIGERATION CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-17 | 非窗式空调机 | GUANGDONG EUROKLIMAT AIR CONDITIONING REFRIGERATION CO LTD | 中国 | $35.2K |
| 2026-04-17 | 非窗式空调机 | GUANGDONG EUROKLIMAT AIR CONDITIONING REFRIGERATION CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-16 | 非窗式空调机 | GUANGDONG EUROKLIMAT AIR CONDITIONING REFRIGERATION CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-16 | 非窗式空调机 | GUANGDONG EUROKLIMAT AIR CONDITIONING REFRIGERATION CO LTD | 中国 | $35.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-22 | 带马达手动工具 | ELUMATEC ASIA PTE LTD | 新加坡 | $218 |