Solintech Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 182 笔 · 主营 液体流量计
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SOLINTECH
182
进口笔数
3
出口笔数
$746.7K
进口金额
$4.3K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2025-09-27
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109540349 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHM5HBCQ |
| 成立日期 | 2021-03-05 |
| 联系地址 | Số 12, ngách 4/26 phố Cầu Am, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SOLINTECH |
| 企业英文名称 | SOLINTECH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12, ngách 4/26 phố Cầu Am, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +84988925258 |
| 邮箱 | info@solintech.com.vn |
| 官网 | solintech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902790 | 切片机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 174 | $683.2K |
| 韩国 | 7 | $62.7K |
| 土耳其 | 1 | $762 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Supmea International Trading Co., Ltd. | 中国 | 123 | $553.3K | 液体流量计、压力测量仪 |
| Saeyang Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $62.7K | 其他牙科器械、牙钻机 |
| Q&T Instrument Co., Ltd. | 中国 | 25 | $58.7K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
| Shanghai Cixi Instrument Co., Ltd. | 中国 | 8 | $38.8K | 液体流量计、压力测量仪 |
| Shanghai Boqu Instrument Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.9K | 分析仪器、切片机零件 |
| Hebei Huachuang M&C Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $6.2K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| Yantai Wepower Electronic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.1K | 液体流量计、压力测量仪 |
| Paku Intelligent Equipment (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.2K | 液体流量计 |
| Q T Instrument Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $1.1K | 液体流量计、变形聚酯单丝纱 |
| Yena Makina San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 1 | $762 | 其他牙科器械、机床零件附件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XDD TEXTILE COMPANY LTD | 越南 | 2 | $3.2K | 涤棉纱线、未梳棉纱 |
| TKR MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 182)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Hangzhou Supmea International Trading Co., Ltd. | 中国 | $40 |
| 2026-06-24 | 液体流量计 | Hangzhou Supmea International Trading Co., Ltd. | 中国 | $550 |
| 2026-06-24 | 液体流量计 | Hangzhou Supmea International Trading Co., Ltd. | 中国 | $550 |
| 2026-06-24 | 液体流量计 | Hangzhou Supmea International Trading Co., Ltd. | 中国 | $248 |
| 2026-06-24 | 液体流量计 | Hangzhou Supmea International Trading Co., Ltd. | 中国 | $837 |
| 2026-06-24 | 液体流量计 | Hangzhou Supmea International Trading Co., Ltd. | 中国 | $248 |
| 2026-06-24 | 切片机零件 | Hangzhou Supmea International Trading Co., Ltd. | 中国 | $65 |
| 2026-06-24 | 液体流量计 | Hangzhou Supmea International Trading Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-06-23 | 切片机零件 | Hangzhou Supmea International Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-23 | 切片机零件 | Hangzhou Supmea International Trading Co., Ltd. | 中国 | $990 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-27 | 液体流量计 | XDD TEXTILE COMPANY LIMITED | 越南 | $931 |
| 2025-09-27 | 液体流量计 | XDD TEXTILE COMPANY LTD | 越南 | $658 |
| 2025-09-25 | 液体流量计 | XDD TEXTILE COMPANY LTD | 越南 | $658 |
| 2025-09-25 | 液体流量计 | XDD TEXTILE COMPANY LTD | 越南 | $931 |
| 2025-05-07 | 切片机零件 | CONG TY TNHH TKR MFG VIET NAM | 越南 | $197 |
| 2025-05-07 | 切片机零件 | TKR MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $475 |
| 2025-05-07 | 分析仪器 | CONG TY TNHH TKR MFG VIET NAM | 越南 | $469 |