STA JSC

越南进口商 · 进口 402 笔 · 主营 二氧化碳

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI SUNSHINE

402
进口笔数
0
出口笔数
$924.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $78.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $26.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $47.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $26.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $78.0K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $36.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $42.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $22.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $36.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $26.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $47.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $26.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $78.0K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $36.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $42.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $22.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $36.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201781963
企查查编码QVN36H0S1G
成立日期2017-04-15
联系地址Số 26N/26/87 Quốc Lộ 5, Tổ Cam Lộ 5, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SUNSHINE
企业英文名称SUNSHINE TRADING AND MANUFACTURE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 645, lô LK29, khu nhà ở Him Lam - Hùng Vương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话0972682748
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
281121二氧化碳

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国402$924.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yunnan Zhongke Jiehua Gas Co., Ltd.中国364$818.1K二氧化碳
Guangxi Qinghai Chemical Co., Ltd.中国26$69.3K二氧化碳、喷砂机
Zhongshan Quantum Chemical Co., Ltd.中国12$36.9K二氧化碳

近期贸易明细

进口(共 402)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30二氧化碳YUNNAN ZHONGKE JIEHUA GAS CO., LTD中国$2.2K
2026-04-30二氧化碳YUNNAN ZHONGKE JIEHUA GAS CO., LTD中国$2.2K
2026-04-24二氧化碳YUNNAN ZHONGKE JIEHUA GAS CO., LTD中国$2.2K
2026-04-24二氧化碳YUNNAN ZHONGKE JIEHUA GAS CO., LTD中国$2.2K
2026-04-22二氧化碳YUNNAN ZHONGKE JIEHUA GAS CO., LTD中国$2.3K
2026-04-22二氧化碳YUNNAN ZHONGKE JIEHUA GAS CO., LTD中国$2.3K
2026-04-18二氧化碳YUNNAN ZHONGKE JIEHUA GAS CO., LTD中国$2.3K
2026-04-18二氧化碳YUNNAN ZHONGKE JIEHUA GAS CO., LTD中国$2.3K
2026-04-18二氧化碳YUNNAN ZHONGKE JIEHUA GAS CO., LTD中国$2.3K
2026-04-18二氧化碳YUNNAN ZHONGKE JIEHUA GAS CO., LTD中国$2.3K

相关企业 · 同类产品

STA JSC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →