STA JSC
越南进口商 · 进口 402 笔 · 主营 二氧化碳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI SUNSHINE
402
进口笔数
0
出口笔数
$924.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201781963 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN36H0S1G |
| 成立日期 | 2017-04-15 |
| 联系地址 | Số 26N/26/87 Quốc Lộ 5, Tổ Cam Lộ 5, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SUNSHINE |
| 企业英文名称 | SUNSHINE TRADING AND MANUFACTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 645, lô LK29, khu nhà ở Him Lam - Hùng Vương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0972682748 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281121 | 二氧化碳 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 402 | $924.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Zhongke Jiehua Gas Co., Ltd. | 中国 | 364 | $818.1K | 二氧化碳 |
| Guangxi Qinghai Chemical Co., Ltd. | 中国 | 26 | $69.3K | 二氧化碳、喷砂机 |
| Zhongshan Quantum Chemical Co., Ltd. | 中国 | 12 | $36.9K | 二氧化碳 |
近期贸易明细
进口(共 402)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 二氧化碳 | YUNNAN ZHONGKE JIEHUA GAS CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-30 | 二氧化碳 | YUNNAN ZHONGKE JIEHUA GAS CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 二氧化碳 | YUNNAN ZHONGKE JIEHUA GAS CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 二氧化碳 | YUNNAN ZHONGKE JIEHUA GAS CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 二氧化碳 | YUNNAN ZHONGKE JIEHUA GAS CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 二氧化碳 | YUNNAN ZHONGKE JIEHUA GAS CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-18 | 二氧化碳 | YUNNAN ZHONGKE JIEHUA GAS CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-18 | 二氧化碳 | YUNNAN ZHONGKE JIEHUA GAS CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-18 | 二氧化碳 | YUNNAN ZHONGKE JIEHUA GAS CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-18 | 二氧化碳 | YUNNAN ZHONGKE JIEHUA GAS CO., LTD | 中国 | $2.3K |