DONG DUONG BIO JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐôNG DươNG BIO
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$1.60M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202180972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3RVTYWR |
| 成立日期 | 2022-11-24 |
| 联系地址 | Số 441 Đà Nẵng, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG DƯƠNG BIO |
| 企业英文名称 | DONG DUONG BIO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 441 Đà Nẵng, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 电话 | +84836999559 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 24 | $1.14M |
| 越南 | 2 | $10.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BIOMASS PLATFORM CO | 韩国 | 10 | $609.5K | 木颗粒 |
| Biomass Platform | 韩国 | 14 | $534.2K | 木颗粒 |
| YJ CORP | 韩国 | 8 | $445.7K | 木颗粒 |
| GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | 2 | $10.9K | 其他钢铁制品、焊接方钢管 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 木颗粒 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 木颗粒 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 木颗粒 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 木颗粒 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 木颗粒 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 木颗粒 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-09 | 木颗粒 | YJ CORP | — | $53.5K |
| 2026-04-03 | 木颗粒 | YJ CORP | — | $52.7K |
| 2026-03-27 | 木颗粒 | YJ CORP | — | $53.4K |
| 2026-03-20 | 木颗粒 | YJ CORP | — | $52.6K |