Nhatlinh Equipment & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 喷砂机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Và Thiết Bị Nhật Linh
17
进口笔数
0
出口笔数
$220.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-30
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101483272 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRD4V95E |
| 成立日期 | 2004-04-15 |
| 联系地址 | Số 707, đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ NHẬT LINH |
| 企业英文名称 | NHATLINH EQUIPMENT AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1133, Đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +842436658165 |
| 传真 | 6647771 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842430 | 喷砂机 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 722920 | 硅锰钢丝 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 841460 | 通风罩 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $220.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Wanghua Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $106.6K | 其他电动手工具、手工工具零件 |
| Zhejiang Kuhong Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $43.1K | 喷砂机、喷雾机零件 |
| Guangdong Longji Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.1K | 其他家用电动热器、电热器具零件 |
| Lianjiang Ricco Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.6K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Shandong Kangyu Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Weifang Dengfeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.1K | 包覆焊条、焊接用焊剂 |
| Shunde Native Produce Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 燃气炊具、电力控制板 |
| WS Technology (Heyuan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 非自动电弧焊机、焊接机零件 |
| Shandong SHY Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30 | 印刷标签、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-30 | 喷砂机 | ZHEJIANG KUHONG MACHINERY TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $7.4K |
| 2024-09-30 | 喷砂机 | ZHEJIANG KUHONG MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-09-30 | 喷砂机 | ZHEJIANG KUHONG MACHINERY TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-08-29 | 通风罩 | SHUNDE NATIVE PRODUCE IMPORT & EXPORT CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | $8.5K |
| 2024-08-13 | 喷雾机零件 | YONGKANG WANGHUA IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $130 |
| 2024-08-13 | 喷砂机 | YONGKANG WANGHUA IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-08-13 | 喷砂机 | YONGKANG WANGHUA IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-08-13 | 喷砂机 | YONGKANG WANGHUA IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-05-24 | 喷砂机 | ZHEJIANG KUHONG MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-05-24 | 喷雾机零件 | ZHEJIANG KUHONG MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $950 |