BAO NAM IMPORT & EXPORT SERVICE MFG CO LTD
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 低芥酸菜油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU BảO NAM
18
进口笔数
0
出口笔数
$2.40M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703079383 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU200UQ6 |
| 成立日期 | 2022-08-24 |
| 联系地址 | 25c, tổ 25, KP4, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO NAM DRAGON |
| 企业英文名称 | BAO NAM IMPORT AND EXPORT SERVICE MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 128/39 Nguyễn Khuyến, tổ 9, khu phố 5A, Phường Trảng Dài, Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84936111333 |
| 邮箱 | dragon.dttm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151419 | 低芥酸菜油 |
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 071350 | 干蚕豆 |
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
| 071390 | 其他干制豆类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 5 | $1.21M |
| 澳大利亚 | 13 | $1.19M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAN TIEN DAT NEW ENERGY (AUSTRALIA) PTY LTD | 澳大利亚 | 13 | $1.19M | 低芥酸菜油、干蚕豆 |
| ANTARA COMMODITIES (M) SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $1.11M | 工业脂肪酸、粗棕榈仁油 |
| KUMPULAN ANTARASURI SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $104.5K | 精炼棕榈油 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-23 | 低芥酸菜油 | TAN TIEN DAT NEW ENERGY (AUSTRALIA) PTY LTD | 澳大利亚 | $70.9K |
| 2024-09-04 | 低芥酸菜油 | TAN TIEN DAT NEW ENERGY (AUSTRALIA) PTY LTD | 澳大利亚 | $126.3K |
| 2024-07-12 | 低芥酸菜油 | TAN TIEN DAT NEW ENERGY (AUSTRALIA) PTY LTD | 澳大利亚 | $123.3K |
| 2024-04-22 | 低芥酸菜油 | TAN TIEN DAT NEW ENERGY (AUSTRALIA) PTY LTD | 澳大利亚 | $119.0K |
| 2024-03-01 | 低芥酸菜油 | TAN TIEN DAT NEW ENERGY (AUSTRALIA) PTY LTD | 澳大利亚 | $127.9K |
| 2023-11-15 | 低芥酸菜油 | TAN TIEN DAT NEW ENERGY (AUSTRALIA) PTY LTD | 澳大利亚 | $136.6K |
| 2023-05-18 | 干蚕豆 | TAN TIEN DAT NEW ENERGY (AUSTRALIA) PTY LTD | 澳大利亚 | $184.7K |
| 2023-05-08 | 精炼棕榈油 | ANTARA COMMODITIES (M) SDN BHD | 马来西亚 | $113.8K |
| 2023-04-21 | 精炼棕榈油 | ANTARA COMMODITIES (M) SDN BHD | 马来西亚 | $227.7K |
| 2023-04-20 | 精炼棕榈油 | ANTARA COMMODITIES (M) SDN BHD | 马来西亚 | $537.0K |