EMIX VIET NAM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 单功能打印机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN EMIX VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$3.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316757170 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTP2VURB |
| 成立日期 | 2021-03-19 |
| 联系地址 | 38/1 Nguyễn Công Hoan, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN EMIX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EMIX VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 38/1 Nguyễn Công Hoan, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84916722247 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844339 | 单功能打印机 |
| 851110 | 火花塞 |
| 851120 | 点火设备 |
| 851180 | 其他点火设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 961220 | 印台 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $2.5K |
| 德国 | 1 | $450 |
| 意大利 | 1 | $174 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEIJING SUPVAN INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $1.6K | 打字机色带、其他印刷机零件 |
| SHENZHEN PUSHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $810 | 打字机色带、塑料管 |
| SHENZHEN JATE BURNERS CO LTD | 中国台湾 | 1 | $675 | 火花塞、点火设备 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-06 | 单功能打印机 | BEIJING SUPVAN INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-02-06 | 打字机色带 | BEIJING SUPVAN INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $302 |
| 2024-02-06 | 打字机色带 | BEIJING SUPVAN INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $292 |
| 2024-01-23 | 点火设备 | SHENZHEN JATE BURNERS CO LTD | 意大利 | $174 |
| 2024-01-23 | 火花塞 | SHENZHEN JATE BURNERS CO LTD | 中国 | $9 |
| 2024-01-23 | 其他点火设备 | SHENZHEN JATE BURNERS CO LTD | 中国 | $42 |
| 2024-01-23 | 电力控制板 | SHENZHEN JATE BURNERS CO LTD | 德国 | $450 |
| 2024-01-10 | 印台 | SHENZHEN PUSHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $810 |