Industry Solution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần giải pháp công nghiệp
21
进口笔数
0
出口笔数
$157.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101647072 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBH79PNU |
| 成立日期 | 2005-04-28 |
| 联系地址 | Số 112A, C3, tập thể Trung Tự, Phường Trung Tự, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHIỆP |
| 企业英文名称 | INDUSTRY SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 112A, C3, tập thể Trung Tự, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842439901147 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 903120 | 测试台 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $157.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cartesy Diagnosis Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $92.5K | 其他测量仪器、平衡机 |
| Shanghai Aerosylvan Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $18.0K | 其他测量仪器、分析仪器 |
| Anhuai Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.7K | 泵及压缩机零件、铝合金型材 |
| HRH Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.4K | 其他测量仪器、气体烟雾分析仪 |
| Dongguan Qingxi Muyuan Trading Firm | 中国 | 3 | $11.3K | 静止变流器、分析仪器 |
| Zhejiang Industrial Minerals Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.4K | 功能机器零件、8477机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 其他测量仪器 | CARTESY DIAGNOSIS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-24 | 其他测量仪器 | CARTESY DIAGNOSIS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-02-24 | 速度表转速表 | CARTESY DIAGNOSIS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-12-17 | 分析仪器 | SHANGHAI AEROSYLVAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $645 |
| 2025-12-17 | 分析仪器 | SHANGHAI AEROSYLVAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-12-17 | 气体烟雾分析仪 | SHANGHAI AEROSYLVAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-20 | 分析仪器 | HRH TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-11-04 | 其他测量仪器 | CARTESY DIAGNOSIS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-11-04 | 其他测量仪器 | CARTESY DIAGNOSIS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-11-04 | 速度表转速表 | CARTESY DIAGNOSIS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.4K |