Daim Viet Nam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 693 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH DAIM Việt Nam
88
进口笔数
693
出口笔数
$969.9K
进口金额
$18.30M
出口金额
2026-07-20
最近进口
2026-07-31
最近出口
11
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701995020 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY95VN4N |
| 成立日期 | 2012-01-17 |
| 联系地址 | Lô C8 đường N3, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAIM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DAIM VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C8 đường N3, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu hàng hóa có mã HS: 3206, 3211, 3212, 3901, 3902, 3903, 3904, 3905, 3917, 3919, 3920, 3921, 3923, 3926, 4602, 4819, 4821, 4911, 5305, 5602, 5603, 5604, 5605, 5608, 5609, 6306, 6307, 7211, 7212, 7213, 7214, 7305, 7306, 7312, 7313, 7314, 7317, 7318, 7319, 7320, 7325, 7326, 7608, 7616, 8480. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842743653915 |
| 邮箱 | onlinedesk@daim-corp.jp |
| 传真 | +842743653920 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 806.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 845590 | 轧机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 560819 | 人造纤维绳 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $546.7K |
| 泰国 | 9 | $157.7K |
| 越南 | 19 | $143.0K |
| 韩国 | 3 | $62.2K |
| 日本 | 15 | $60.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 529 | $14.71M |
| 美国 | 116 | $2.35M |
| 澳大利亚 | 15 | $467.9K |
| 越南 | 5 | $234.7K |
| 瑞典 | 9 | $225.7K |
| 加拿大 | 5 | $173.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $17.5K |
| 中国 | 12 | $15.9K |
| 新西兰 | 1 | $10.6K |
| 塞浦路斯 | 1 | $8.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Daim Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 39 | $498.6K | 其他塑料制品、钢铁丝制品 |
| Kowa Emori Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $157.1K | 分散染料、变速箱及零件 |
| Danichi Color Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $69.9K | 二氧化钛颜料(<80%)、其他着色制剂 |
| Dainichi Color Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $69.9K | 其他苯乙烯聚合物、聚丙烯聚合物 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $62.2K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Daiichi Vinyl Co., Ltd. | 日本 | 16 | $60.3K | 其他钢铁制品、聚丙烯聚合物 |
| Daiichi Vinyl Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁结构体 |
| Vina Showa Co., Ltd. | 越南 | 8 | $3.3K | 增塑PVC混合物、未漂牛皮纸废料 |
| Hangzhou Zhaos Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $997 | 人造纤维绳、其他塑料制品 |
| Ok Kasei (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $645 | 其他塑料制品、其他多硫化物 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiichi Vinyl Co., Ltd. | 日本 | 513 | $14.45M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Winston Products LLC | 美国 | 70 | $1.72M | 带配件增强橡胶管、其他车辆零件 |
| A Lattice Makers | 澳大利亚 | 13 | $424.6K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Birgma Asia Trading Ltd. | 瑞典 | 9 | $225.7K | 其他塑料制品、其他木制品 |
| Watanabe Tai Co., Ltd. | 日本 | 6 | $158.4K | 其他钢铁制品、人造纤维绳 |
| Cainz Corporation | 日本 | 12 | $131.5K | 聚乙烯袋、零售清洁粉剂 |
| Gardens Alive | 美国 | 6 | $74.0K | 休眠活植物、钢铁丝制品 |
| Ningbo Daim Co., Ltd. | 中国 | 12 | $15.9K | 其他塑料制品、人造纤维绳 |
| HOME DEPOT U.S.A., INC. | 美国 | 6 | $0 | 其他娱乐用品、圣诞用品 |
| HOME DEPOT U.S.A., INC. | 美国 | 6 | $0 | 其他木家具、圣诞用品 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 钢铁丝制品 | Ningbo Daim Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-06-11 | 低密度聚乙烯 | Daiichi Vinyl Co., Ltd. | 日本 | $7.1K |
| 2026-06-11 | 气动直线发动机 | Daiichi Vinyl Co., Ltd. | 日本 | $245 |
| 2026-06-11 | 高密度聚乙烯 | Daiichi Vinyl Co., Ltd. | 日本 | $14.9K |
| 2026-06-11 | 其他机器刀具 | Daiichi Vinyl Co., Ltd. | 日本 | $169 |
| 2026-06-08 | 其他着色制剂 | Danichi Color Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12.5K |
| 2026-06-08 | 其他着色制剂 | Danichi Color Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-06-08 | 其他着色制剂 | Danichi Color Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-08 | 二氧化钛颜料(<80%) | Danichi Color Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-06-05 | 二氧化钛颜料(<80%) | Dainichi Color Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
出口(共 693)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Daiichi Vinyl Co., Ltd. | 日本 | $3.1K |
| 2026-07-31 | 其他钢铁非螺纹件 | Daiichi Vinyl Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Daiichi Vinyl Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Daiichi Vinyl Co., Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2026-07-31 | 其他钢铁非螺纹件 | Daiichi Vinyl Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Daiichi Vinyl Co., Ltd. | 日本 | $4.1K |
| 2026-07-31 | 其他钢铁非螺纹件 | Daiichi Vinyl Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Daiichi Vinyl Co., Ltd. | 日本 | $666 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Daiichi Vinyl Co., Ltd. | 日本 | $899 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁非螺纹件 | Daiichi Vinyl Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |