Australis Aquaculture Vietnam Ltd.
越南出口商 · 出口 869 笔 · 主营 冷冻鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THủY SảN AUSTRALIS VIệT NAM
107
进口笔数
869
出口笔数
$1.02M
进口金额
$96.41M
出口金额
2026-07-21
最近进口
2026-10-02
最近出口
58
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4200757450 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSNBYF0W |
| 成立日期 | 2008-06-16 |
| 联系地址 | Tổ dân phố 5, Đông Hòa, Phường Ninh Hải, Thị xã Ninh Hoà, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦY SẢN AUSTRALIS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AUSTRALIS AQUACULTURE VIETNAM LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 5, Đông Hòa, Phường Đông Ninh Hòa, Khánh Hòa |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842583872004 |
| 邮箱 | tranguyen@australis.vn |
| 传真 | +842583872005 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,594.6319亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902820 | 液体计量表 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
| 030369 | 其他冷冻鱼 |
| 030579 | 鱼内脏 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 030439 | 鲜冷鱼片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 38 | $534.0K |
| 中国 | 36 | $183.8K |
| 挪威 | 6 | $136.3K |
| 印度 | 5 | $58.4K |
| 土耳其 | 2 | $32.3K |
| 英国 | 3 | $27.6K |
| 泰国 | 2 | $16.8K |
| 德国 | 7 | $10.2K |
| 丹麦 | 2 | $6.4K |
| 法国 | 1 | $6.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 599 | $70.13M |
| 越南 | 125 | $14.77M |
| 澳大利亚 | 51 | $5.39M |
| 中国 | 18 | $1.43M |
| 马来西亚 | 5 | $1.14M |
| 英国 | 9 | $792.1K |
| 新加坡 | 16 | $692.2K |
| 菲律宾 | 5 | $470.3K |
| 瑞士 | 10 | $356.6K |
| 日本 | 8 | $211.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marlumina LLC | 美国 | 2 | $164.4K | 测量仪器、塑料容器 |
| Elite Spice Inc. | 乌拉圭 | 11 | $142.6K | 混合调味料、辣椒粉 |
| GARWARE TECHNICAL FIBRES LIMITED | 印度 | 4 | $58.3K | 人造纤维绳、聚烯烃绳缆 |
| Guangzhou SPRSUN New Energy Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.7K | 热泵、空调机零件 |
| Enfotran Corp. | 美国 | 8 | $48.1K | 其他测量仪器、其他半导体介质 |
| Fischer Chemical (HK) Ltd. | 中国 | 3 | $35.3K | 其他陶瓷制品、其他塑料制品 |
| In Situ, Inc. | 美国 | 9 | $18.1K | 流量压力检测零件、液体流量计 |
| Foshan Yuqi Aviation Optics Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $9.8K | 紫外线红外线灯、放电灯管镇流器 |
| Ningbo Haishu Chinwey Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.4K | 阀门龙头、液体流量计 |
| Qingdao LuminSens Marine Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.7K | 其他测量仪器、分析仪器 |
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Australis Aquaculture Llc | 美国 | 590 | $70.12M | 冷冻鱼片、鱼肉制品 |
| Australis Aquaculture, LLC | 越南 | 88 | $12.70M | 冷冻鱼片、鱼肉制品 |
| Global Seafood Distributors (Aust) Pty Ltd | 澳大利亚 | 49 | $5.35M | 冷冻鱼片、鱼肉制品 |
| Sam's (Shanghai) Investment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $898.1K | 坚果及种子、其他非酒精饮料 |
| Orca Specialty Foods Ltd. | 越南 | 8 | $861.1K | 其他冷冻鱼、不可食水生动物产品 |
| MARIS SEAFOODS LIMITED | 英国 | 8 | $785.8K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| The Fish Farmer Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $753.4K | 鱼肉制品、冷冻鱼片 |
| Xiangxian International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 18 | $620.8K | 冷冻烟熏蟹、冷冻鱼杂碎 |
| Blue You Trading GmbH | 德国 | 10 | $356.6K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Orca Specialty Foods Ltd. | 加拿大 | 8 | $123.7K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 光学辐射仪器 | Qingdao LuminSens Marine Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-07 | 单相交流电机 | BioBase Bionic Co., Ltd. | 中国 | $85 |
| 2026-07-07 | 夹层安全玻璃 | BioBase Bionic Co., Ltd. | 中国 | $83 |
| 2026-06-18 | 食品加工机械 | Zhucheng Lekon Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $9.5K |
| 2026-06-18 | 二氧化锰电池 | Nortek USA, Inc. | 美国 | $795 |
| 2026-06-08 | 衡器零件 | Flintec Singapore Pte. Ltd. | 斯里兰卡 | $110 |
| 2026-06-04 | 其他测量仪器 | FLINTEC TRANSDUCERS PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $58 |
| 2026-06-01 | 工业热交换器 | Shanghai Jiangxing Chemical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-05-29 | 其他钢铁制品 | Ace Aquatec Ltd. | 英国 | $479 |
| 2026-05-29 | 其他钢铁制品 | Ace Aquatec Ltd. | 英国 | $320 |
出口(共 869)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-02 | 冷冻鱼片 | Australis Aquaculture Llc | 美国 | $0 |
| 2026-09-29 | 冷冻鱼片 | Australis Aquaculture Llc | 美国 | $0 |
| 2026-08-12 | 冷冻鱼片 | Australis Aquaculture Llc | 美国 | $0 |
| 2026-08-10 | 冷冻鱼片 | Australis Aquaculture Llc | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 冷冻鱼片 | Australis Aquaculture Llc | 美国 | $47.2K |
| 2026-07-31 | 冷冻鱼片 | Australis Aquaculture Llc | 美国 | $19.6K |
| 2026-07-31 | 冷冻鱼片 | Australis Aquaculture Llc | 美国 | $38.4K |
| 2026-07-31 | 鱼肉制品 | Australis Aquaculture Llc | 美国 | $28.4K |
| 2026-07-31 | 冷冻鱼片 | Australis Aquaculture Llc | 美国 | $7.3K |
| 2026-07-31 | 冷冻鱼片 | Australis Aquaculture Llc | 美国 | $43.1K |