Yang Ky One Member Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 活鲜蟹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ MộT THàNH VIêN YANG Kỳ
47
进口笔数
0
出口笔数
$166.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316780370 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS8KA3US |
| 成立日期 | 2021-04-02 |
| 联系地址 | 63 Đường Tân Túc, khu phố 3, Xã Tân Nhựt, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MỘT THÀNH VIÊN YANG KỲ |
| 企业英文名称 | YANG KY ONE MEMBER TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô |
| 电话 | +84914746764 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030633 | 活鲜蟹 |
| 030711 | 牡蛎 |
| 030199 | 其他活鱼 |
| 010620 | 活爬行动物 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $166.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanshou Sanjian Aquatic Food Co., Ltd. | 中国 | 28 | $133.8K | 活鲜蟹、活爬行动物 |
| Changzhou Baiyinge Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 9 | $16.5K | 活鲜蟹 |
| TANGSHAN CAOFEIDIAN HUITONG FISHERY SCIENCES & TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | 1 | $10.1K | 不可食水生动物产品 |
| Xiamen Yu Min Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $3.4K | 牡蛎、活鲜蟹 |
| Yixing Taiheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 活鲜蟹 |
| Guangxi Nanning Jueshun Agricultural Investment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $733 | 其他活鱼 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 不可食水生动物产品 | TANGSHAN CAOFEIDIAN HUITONG FISHERY SCIENCES & TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $10.1K |
| 2025-12-20 | 活鲜蟹 | HANSHOU SANJIAN AQUATIC FOOD CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-12-15 | 活鲜蟹 | HANSHOU SANJIAN AQUATIC FOOD CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-12-09 | 活鲜蟹 | HANSHOU SANJIAN AQUATIC FOOD CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-12-03 | 活鲜蟹 | HANSHOU SANJIAN AQUATIC FOOD CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-12-01 | 活鲜蟹 | HANSHOU SANJIAN AQUATIC FOOD CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-11-24 | 活鲜蟹 | HANSHOU SANJIAN AQUATIC FOOD CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-11-20 | 活爬行动物 | HANSHOU SANJIAN AQUATIC FOOD CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-11-19 | 活鲜蟹 | HANSHOU SANJIAN AQUATIC FOOD CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-11-14 | 活鲜蟹 | HANSHOU SANJIAN AQUATIC FOOD CO LTD | 中国 | $7.0K |