HQ Trading and Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX Và TM HQ
1
进口笔数
62
出口笔数
$40
进口金额
$245.9K
出口金额
2024-02-19
最近进口
2026-06-30
最近出口
1
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108556184 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC9CDG2M |
| 成立日期 | 2018-12-20 |
| 联系地址 | Thôn Trung Dương, Xã Kiêu Kỵ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HQPAK |
| 企业英文名称 | HQ TM AND SX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trung Dương, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | 02432001626 |
| 邮箱 | ketoan@hqpak.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630622 | 合成纤维帐篷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $40 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 57 | $193.7K |
| 中国香港 | 4 | $42.3K |
| 韩国 | 3 | $1.3K |
| 英国 | 1 | $600 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinhua Tisheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $92.5K | 帽子配件、非玻璃化转印纸 |
| Hong Kong Comefly Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $77.3K | 合成纤维帐篷、瓦楞纸箱 |
| L&C Apparel Co., Ltd. | 越南 | 7 | $31.5K | 印刷标签、非织造标签 |
| Songjin Co. | 越南 | 4 | $28.0K | 印刷标签、打字机色带 |
| b8670a1314f4770b66c190b5de024a25 | 1 | $8.0K | ||
| Songjin Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.8K | 印刷标签、机织标签 |
| Tianye Outdoor Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | 1 | $1.8K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Sees Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 非织造标签、印刷标签 |
| A Jin International Corp. | 韩国 | 1 | $869 | 男式化纤裤、化纤男衬衫 |
| Songjin Company Ltd. | 韩国 | 2 | $845 | 机织标签、女式化纤服装 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-19 | 合成纤维帐篷 | Jinhua Tisheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $40 |
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非织造标签 | Hong Kong Comefly Trading Co., Ltd. | 中国香港 | $167 |
| 2026-06-30 | 印刷标签 | Hong Kong Comefly Trading Co., Ltd. | 中国香港 | $29 |
| 2026-06-30 | 非织造标签 | Hong Kong Comefly Trading Co., Ltd. | 中国香港 | $328 |
| 2026-06-30 | 非织造标签 | Hong Kong Comefly Trading Co., Ltd. | 中国香港 | $30 |
| 2026-06-30 | 印刷标签 | Hong Kong Comefly Trading Co., Ltd. | 中国香港 | $31 |
| 2026-06-30 | 非织造标签 | Hong Kong Comefly Trading Co., Ltd. | 中国香港 | $54 |
| 2026-06-30 | 非织造标签 | Hong Kong Comefly Trading Co., Ltd. | 中国香港 | $140 |
| 2026-06-30 | 非织造标签 | Hong Kong Comefly Trading Co., Ltd. | 中国香港 | $18 |
| 2026-06-30 | 非织造标签 | Hong Kong Comefly Trading Co., Ltd. | 中国香港 | $2.2K |
| 2026-06-30 | 非织造标签 | Hong Kong Comefly Trading Co., Ltd. | 中国香港 | $1.6K |