Dai Nam Medical Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 医用X射线设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Y Tế ĐạI NAM
12
进口笔数
6
出口笔数
$95.0K
进口金额
$46.1K
出口金额
2024-09-18
最近进口
2024-08-20
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316646897 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXHQPV9G |
| 成立日期 | 2020-12-18 |
| 联系地址 | 141/23A Đường số 11, Khu Phố 12, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CALLISTA |
| 企业英文名称 | DAI NAM MEDICAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 174 Đường số 1, Khu đô thị Tên Lửa, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84902168960 |
| 邮箱 | nghiatrankt2030@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902214 | 医用X射线设备 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902214 | 医用X射线设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $73.9K |
| 中国 | 3 | $21.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $46.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pixxgen Corp. | 韩国 | 9 | $73.9K | X射线装置及零件、非彩色摄影胶片 |
| SHANGHAI PZ MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 3 | $21.1K | 医用X射线设备、X射线装置及零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pixxgen Corp. | 韩国 | 6 | $46.1K | 医用X射线设备、X射线装置及零件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-18 | 医用X光机 | PIXXGEN CORP ORATION | 韩国 | $7.6K |
| 2024-06-25 | 医用X光机 | PIXXGEN CORP ORATION | 韩国 | $7.6K |
| 2024-05-13 | 医用X光机 | PIXXGEN CORP ORATION | 韩国 | $7.6K |
| 2024-04-03 | 医用X射线设备 | PIXXGEN CORP ORATION | 韩国 | $7.6K |
| 2023-09-18 | 医用X射线设备 | SHANGHAI PZ MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2023-07-05 | 锂离子电池 | SHANGHAI PZ MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2023-07-05 | 医用X射线设备 | PIXXGEN CORP ORATION | 韩国 | $7.9K |
| 2023-06-14 | 医用X射线设备 | SHANGHAI PZ MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2023-06-14 | 医用X射线设备 | SHANGHAI PZ MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2023-05-12 | 医用X光机 | PIXXGEN CORP ORATION | 韩国 | $3.0K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-20 | 医用X光机 | PIXXGEN CORP ORATION | 韩国 | $7.6K |
| 2024-05-30 | 医用X射线设备 | PIXXGEN CORP ORATION | 韩国 | $7.6K |
| 2024-04-24 | 医用X光机 | PIXXGEN CORP ORATION | 韩国 | $7.6K |
| 2024-03-05 | 医用X射线设备 | PIXXGEN CORP ORATION | 韩国 | $7.8K |
| 2023-05-12 | 医用X射线设备 | PIXXGEN CORP ORATION | 韩国 | $7.9K |
| 2023-04-13 | 医用X射线设备 | PIXXGEN CORP ORATION | 韩国 | $7.5K |