ACME INTER (VIETNAM) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 其他润滑剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ACME INTER (VIệT NAM)
108
进口笔数
0
出口笔数
$1.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314164129 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6VCGATR |
| 成立日期 | 2016-12-20 |
| 联系地址 | Số 82 Đường Bạch Đằng 2, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ACME INTER (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | ACME INTER (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 82 Đường Bạch Đằng 2, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02836208325 |
| 邮箱 | boon@acme-inter.com |
| 官网 | acme-inter.vn |
| 传真 | 02822534205 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 750400 | 镍粉片 |
| 810520 | 钴产品 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 630190 | 其他毯子 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 750522 | 镍合金丝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 35 | $1.41M |
| 泰国 | 46 | $272.9K |
| 中国 | 17 | $86.7K |
| 比利时 | 10 | $31.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BHAVI INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED | 印度 | 35 | $1.41M | 碱性染料、直接染料 |
| ACME International (Thailand) Ltd. | 泰国 | 48 | $278.4K | 其他润滑剂、染料颜料 |
| Wenzhou Color Bloom New Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $43.8K | 染料颜料、其他染料 |
| Hangzhou Silway New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $42.9K | 初级硅氧烷、非离子表面活性剂 |
| Höganäs Belgium | 比利时 | 7 | $22.9K | 合金钢粉、钴产品 |
| Life Multiply Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.5K | 其他毯子、清洁用布 |
近期贸易明细
进口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 初级硅氧烷 | HANGZHOU SILWAY NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-23 | 初级硅氧烷 | HANGZHOU SILWAY NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-17 | 染料颜料 | WENZHOU COLOR BLOOM NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-17 | 染料颜料 | WENZHOU COLOR BLOOM NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-02 | 其他润滑剂 | ACME INTERNATIONAL (THAILAND) LTD | 泰国 | $590 |
| 2026-04-02 | 其他润滑剂 | ACME INTERNATIONAL (THAILAND) LTD | 泰国 | $7 |
| 2026-04-02 | 其他润滑剂 | ACME INTERNATIONAL (THAILAND) LTD | 泰国 | $2 |
| 2026-04-02 | 其他润滑剂 | ACME INTERNATIONAL (THAILAND) LTD | 泰国 | $640 |
| 2026-04-02 | 其他润滑剂 | ACME INTERNATIONAL (THAILAND) LTD | 泰国 | $61 |
| 2026-04-02 | 其他润滑剂 | ACME INTERNATIONAL (THAILAND) LTD | 泰国 | $162 |