Viet Nam Health Care Technology & Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 205 笔 · 主营 诊断试剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và CôNG NGHệ Y Tế VIệT NAM

205
进口笔数
1
出口笔数
$8.11M
进口金额
$2.1K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2025-08-16
最近出口
15
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $672.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $250.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $137.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $181.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $44.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $42.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $52.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $55.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $154.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $170.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $310.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $107.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $125.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $307.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $70.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $403.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $98.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $134.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $99.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $622.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $55.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $202.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $83.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $329.9K · 4 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-09进口 $57.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $168.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $313.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $298.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $133.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $162.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $248.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $672.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $272.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $287.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $250.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $137.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $181.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $44.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $42.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $52.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $55.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $154.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $170.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $310.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $107.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $125.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $307.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $70.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $403.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $98.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $134.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $99.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $622.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $55.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $202.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $83.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $329.9K · 4 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-09进口 $57.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $168.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $313.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $298.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $133.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $162.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $248.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $672.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $272.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $287.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101689227
企查查编码QVN1KY2CB8
成立日期2005-06-17
联系地址Lô D24-NV14, ô 6, khu D, khu đô thị Lê Trọng Tấn- Geleximco, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM HEALTH CARE TECHNOLOGY AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô D24-NV14, ô 6, khu D, khu đô thị Lê Trọng Tấn- Geleximco, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+842435764326
邮箱vietmed@vnn.vn
官网www.vietmed.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382219诊断试剂
902789分析仪器
340250零售清洁粉剂
901910治疗按摩器具
901812超声波扫描仪
853710电力控制板
392690其他塑料制品
841231气动直线发动机
901890其他医疗器具
841410真空泵

出口

HS 编码产品
851830头戴耳机及耳塞

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国128$5.59M
韩国36$1.96M
日本41$557.9K
中国香港1$290

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$2.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mindray MR Global Ltd.中国香港51$3.23M诊断试剂、其他医疗器具
Alpinion Medical Systems Co., Ltd.韩国21$1.76M超声波扫描仪、第90章仪器零件
MINDRAY MR GLOBAL (HK) LTD中国香港52$1.69M其他诊断试剂、超声波扫描仪
Minato Medical Science Co., Ltd.日本35$534.3K治疗按摩器具、其他电诊设备
Sonoscape Medical Corp.中国7$460.8K超声波扫描仪、其他医疗器具
MINDRAY MR GLOBAL (HK) LIMITED中国香港12$131.8K诊断试剂、其他诊断试剂
Celltrazone Co., Ltd.韩国9$102.0K其他医疗器具、其他诊断试剂
Provix韩国4$33.3K其他电诊设备、其他医疗器具
Shima Laboratories Co., Ltd.日本5$22.1K诊断试剂
Shenzhen Mindray Bio-Medical Electronics Co., Ltd.中国4$140超声波扫描仪、其他医疗器具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Godproduct Co., Ltd.日本1$2.1K其他护肤品、旅行套装

近期贸易明细

进口(共 205)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29诊断试剂Mindray MR Global Ltd.中国$181
2026-06-29诊断试剂Mindray MR Global Ltd.中国$42
2026-06-29诊断试剂Mindray MR Global Ltd.中国$419
2026-06-29诊断试剂Mindray MR Global Ltd.中国$1.8K
2026-06-29诊断试剂Mindray MR Global Ltd.中国$5.0K
2026-06-29诊断试剂Mindray MR Global Ltd.中国$1.4K
2026-06-29诊断试剂Mindray MR Global Ltd.中国$886
2026-06-29诊断试剂Mindray MR Global Ltd.中国$31
2026-06-29诊断试剂Mindray MR Global Ltd.中国$302
2026-06-29诊断试剂Mindray MR Global Ltd.中国$40

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-16头戴耳机及耳塞Godproduct Co., Ltd.日本$2.1K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Health Care Technology & Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →