Viet Nam Health Care Technology & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 194 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và CôNG NGHệ Y Tế VIệT NAM
194
进口笔数
1
出口笔数
$7.55M
进口金额
$2.1K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-08-16
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101689227 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1KY2CB8 |
| 成立日期 | 2005-06-17 |
| 联系地址 | Lô D24-NV14, ô 6, khu D, khu đô thị Lê Trọng Tấn- Geleximco, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM HEALTH CARE TECHNOLOGY AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D24-NV14, ô 6, khu D, khu đô thị Lê Trọng Tấn- Geleximco, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842435764326 |
| 邮箱 | vietmed@vnn.vn |
| 官网 | www.vietmed.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 122 | $5.24M |
| 韩国 | 33 | $1.77M |
| 日本 | 39 | $534.9K |
| 中国香港 | 1 | $290 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mindray MR Global Ltd. | 中国香港 | 107 | $4.72M | 诊断试剂、其他医疗器具 |
| Alpinion Medical Systems Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $1.63M | 超声波扫描仪、第90章仪器零件 |
| Minato Medical Science Co., Ltd. | 日本 | 34 | $517.7K | 治疗按摩器具、其他电诊设备 |
| Sonoscape Medical Corp. | 中国 | 7 | $460.8K | 超声波扫描仪、其他医疗器具 |
| Celltrazone Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $102.0K | 其他诊断试剂、光学显微镜零件 |
| Sonoscape Medical Corp. | 中国香港 | 3 | $67.8K | 超声波扫描仪、其他医疗器具 |
| Provix | 韩国 | 4 | $33.3K | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
| Shima Laboratories Co., Ltd. | 日本 | 4 | $15.8K | 诊断试剂 |
| Provix Inc. | 韩国 | 1 | $2.9K | 专用照相机、其他电视摄像机 |
| Shenzhen Mindray Bio-Medical Electronics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $140 | 超声波扫描仪、诊断试剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Godproduct Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.1K | 其他护肤品、旅行套装 |
近期贸易明细
进口(共 194)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | Shima Laboratories Co., Ltd. | 日本 | $650 |
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | Shima Laboratories Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | Shima Laboratories Co., Ltd. | 日本 | $381 |
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | Shima Laboratories Co., Ltd. | 日本 | $381 |
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | Shima Laboratories Co., Ltd. | 日本 | $356 |
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | Shima Laboratories Co., Ltd. | 日本 | $356 |
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | Shima Laboratories Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | Shima Laboratories Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | Shima Laboratories Co., Ltd. | 日本 | $650 |
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | Shima Laboratories Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-16 | 头戴耳机及耳塞 | Godproduct Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |