ANATO CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 手动螺丝刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ DAI PHUC (VIET NAM)
4
进口笔数
2
出口笔数
$44.9K
进口金额
$8.1K
出口金额
2026-02-09
最近进口
2026-04-03
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301174638 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWM606TM |
| 成立日期 | 2021-04-29 |
| 联系地址 | Số 165, Đường Đàm Văn Tiết, Phường Nam Sơn, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DAI PHUC (VIET NAM) |
| 企业英文名称 | ANATO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 494 Nguyễn Văn Cừ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 1077 - Sản xuất cà phê 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8010 - Hoạt động bảo vệ tư nhân 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84888128916 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $44.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $8.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BAOHUI TRADING CO., LTD | 中国 | 4 | $41.7K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| BAOHUI TRADING CO., LTD | 中国香港 | 1 | $3.2K | 气动直线发动机、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH HROBOT TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | 2 | $8.1K | 单功能打印机、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他钎焊机 | BAOHUI TRADING CO., LTD | 中国 | $294 |
| 2026-02-09 | 钳子镊子 | BAOHUI TRADING CO., LTD | 中国 | $44 |
| 2026-02-09 | 其他钢铁制品 | BAOHUI TRADING CO., LTD | 中国 | $435 |
| 2026-02-09 | 带接头绝缘电线 | BAOHUI TRADING CO., LTD | 中国 | $171 |
| 2026-02-09 | 非金属测试机 | BAOHUI TRADING CO., LTD | 中国 | $299 |
| 2026-02-09 | 其他塑料制品 | BAOHUI TRADING CO., LTD | 中国 | $19 |
| 2026-02-09 | 其他钢铁制品 | BAOHUI TRADING CO., LTD | 中国 | $153 |
| 2026-02-09 | 手动螺丝刀 | BAOHUI TRADING CO., LTD | 中国 | $21 |
| 2026-02-09 | 其他硫化橡胶制品 | BAOHUI TRADING CO., LTD | 中国 | $35 |
| 2026-02-09 | 30公斤以下称重机 | BAOHUI TRADING CO., LTD | 中国 | $391 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 分析仪器 | CONG TY TNHH HROBOT TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $745 |
| 2026-04-03 | 包装机械 | CONG TY TNHH HROBOT TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $986 |
| 2026-04-03 | 其他电气设备 | CONG TY TNHH HROBOT TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-03 | 非CRT显示器 | CONG TY TNHH HROBOT TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-25 | 单功能打印机 | CONG TY TNHH HROBOT TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $1.8K |