Thanh Duc Industry Equipment Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 未加工动物产品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Công Nghiệp Thành Đức

18
进口笔数
11
出口笔数
$171.3K
进口金额
$335.6K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-09
最近出口
11
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $113.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $113.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2026-04进口 $81 · 1 笔出口 $16.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $113.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2026-04进口 $81 · 1 笔出口 $16.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0201264764
企查查编码QVNAD5EDWR
成立日期2012-05-30
联系地址Khu đường phố (nhà ông Đỗ Thành Đức), Thị Trấn Minh Đức, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP THÀNH ĐỨC
企业英文名称THANH DUC INDUSTRY EQUIPMENT TRADING LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đoan (tại nhà bà Lại Thị Tâm), Phường Nam Triệu, TP Hải Phòng
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
电话0982200946
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本26.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
050800未加工动物产品
540110合成纤维缝纫线
580790非织造标签
392329非乙烯塑料袋
392690其他塑料制品
482110印刷标签
560749聚烯烃绳缆
590390塑料涂层织物
600537染色合成经编织物
621133男式化纤服装

出口

HS 编码产品
621133男式化纤服装
050800未加工动物产品
620463女式化纤裤
391890塑料地板
4411149mm以上MDF板
620140男式化纤大衣
620343男式化纤裤
650500针织头饰
730890其他钢铁结构体
741533铜螺纹紧固件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本12$129.1K
越南4$40.7K
韩国1$1.4K
泰国1$81

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本5$179.7K
越南4$121.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Unitika Trading Co., Ltd.越南4$42.8K彩色牛仔布、非织造标签
Runguang Co., Ltd.日本4$36.8K未加工动物产品、聚烯烃绳缆
f496300b18a35b0e884e60edf7c5913b2$36.7K
Uvk Co., Ltd.日本2$33.6K未加工动物产品
Pang Rim Neotex Co., Ltd.越南1$13.5K涤棉斜纹布、涤棉机织布
ece757e40b43cc7bbffcb243519078751$4.0K
PK INTERNATIONAL CO., LTD.1$1.4K聚烯烃绳缆
Hop Thinh Co., Ltd.日本2$1.4K其他化学制剂、合成纤维缝纫线
Ba Ngoi Sao Co., Ltd.越南1$830印刷标签、聚乙烯袋
Asoya Co., Ltd.日本1$247非织造标签、印刷标签

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Unitika Trading Co., Ltd.越南5$179.7K涤棉斜纹布、聚酯短纤织物
Hop Thinh Co., Ltd.越南3$98.5K非织造标签、印刷标签
PK INTERNATIONAL CO., LTD.2$34.8K未加工动物产品
Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd.越南1$22.6K其他电路开关装置、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17未加工动物产品RUNGUANG CO LTD泰国$41
2026-04-17未加工动物产品RUNGUANG CO LTD泰国$41
2026-02-23未加工动物产品Runguang Co., Ltd.日本$11.5K
2026-01-30聚烯烃绳缆Runguang Co., Ltd.日本$2.8K
2026-01-30其他绳缆Runguang Co., Ltd.日本$1.8K
2026-01-30未加工动物产品Runguang Co., Ltd.日本$11.9K
2026-01-29聚烯烃绳缆PK INTERNATIONAL CO., LTD.韩国$1.4K
2024-10-29未加工动物产品RUNGUANG CO LTD日本$8.8K
2024-10-08未加工动物产品UVK CO LTD日本$30.3K
2024-10-02未加工动物产品UVK CO LTD日本$3.4K

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09未加工动物产品PK INTERNATIONAL CO., LTD.$16.6K
2026-03-23未加工动物产品PK INTERNATIONAL CO., LTD.$18.2K
2024-02-26其他钢铁结构体IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2024-02-26电气装置零件IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$450
2024-02-26其他钢铁结构体IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$13.7K
2024-02-26塑料地板IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$814
2024-02-26发光二极管灯IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$178
2024-02-26铜螺纹紧固件IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2024-02-26其他钢铁结构体IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$2.1K
2024-02-26厚中密纤维板IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$1.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Thanh Duc Industry Equipment Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →