Thanh Duc Industry Equipment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 未加工动物产品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Công Nghiệp Thành Đức
18
进口笔数
11
出口笔数
$171.3K
进口金额
$335.6K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-09
最近出口
11
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201264764 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAD5EDWR |
| 成立日期 | 2012-05-30 |
| 联系地址 | Khu đường phố (nhà ông Đỗ Thành Đức), Thị Trấn Minh Đức, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP THÀNH ĐỨC |
| 企业英文名称 | THANH DUC INDUSTRY EQUIPMENT TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đoan (tại nhà bà Lại Thị Tâm), Phường Nam Triệu, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 电话 | 0982200946 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 26.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 12 | $129.1K |
| 越南 | 4 | $40.7K |
| 韩国 | 1 | $1.4K |
| 泰国 | 1 | $81 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $179.7K |
| 越南 | 4 | $121.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unitika Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $42.8K | 彩色牛仔布、非织造标签 |
| Runguang Co., Ltd. | 日本 | 4 | $36.8K | 未加工动物产品、聚烯烃绳缆 |
| f496300b18a35b0e884e60edf7c5913b | 2 | $36.7K | ||
| Uvk Co., Ltd. | 日本 | 2 | $33.6K | 未加工动物产品 |
| Pang Rim Neotex Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.5K | 涤棉斜纹布、涤棉机织布 |
| ece757e40b43cc7bbffcb24351907875 | 1 | $4.0K | ||
| PK INTERNATIONAL CO., LTD. | 1 | $1.4K | 聚烯烃绳缆 | |
| Hop Thinh Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.4K | 其他化学制剂、合成纤维缝纫线 |
| Ba Ngoi Sao Co., Ltd. | 越南 | 1 | $830 | 印刷标签、聚乙烯袋 |
| Asoya Co., Ltd. | 日本 | 1 | $247 | 非织造标签、印刷标签 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unitika Trading Co., Ltd. | 越南 | 5 | $179.7K | 涤棉斜纹布、聚酯短纤织物 |
| Hop Thinh Co., Ltd. | 越南 | 3 | $98.5K | 非织造标签、印刷标签 |
| PK INTERNATIONAL CO., LTD. | 2 | $34.8K | 未加工动物产品 | |
| Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $22.6K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 未加工动物产品 | RUNGUANG CO LTD | 泰国 | $41 |
| 2026-04-17 | 未加工动物产品 | RUNGUANG CO LTD | 泰国 | $41 |
| 2026-02-23 | 未加工动物产品 | Runguang Co., Ltd. | 日本 | $11.5K |
| 2026-01-30 | 聚烯烃绳缆 | Runguang Co., Ltd. | 日本 | $2.8K |
| 2026-01-30 | 其他绳缆 | Runguang Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-01-30 | 未加工动物产品 | Runguang Co., Ltd. | 日本 | $11.9K |
| 2026-01-29 | 聚烯烃绳缆 | PK INTERNATIONAL CO., LTD. | 韩国 | $1.4K |
| 2024-10-29 | 未加工动物产品 | RUNGUANG CO LTD | 日本 | $8.8K |
| 2024-10-08 | 未加工动物产品 | UVK CO LTD | 日本 | $30.3K |
| 2024-10-02 | 未加工动物产品 | UVK CO LTD | 日本 | $3.4K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 未加工动物产品 | PK INTERNATIONAL CO., LTD. | — | $16.6K |
| 2026-03-23 | 未加工动物产品 | PK INTERNATIONAL CO., LTD. | — | $18.2K |
| 2024-02-26 | 其他钢铁结构体 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-02-26 | 电气装置零件 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $450 |
| 2024-02-26 | 其他钢铁结构体 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $13.7K |
| 2024-02-26 | 塑料地板 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $814 |
| 2024-02-26 | 发光二极管灯 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $178 |
| 2024-02-26 | 铜螺纹紧固件 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-02-26 | 其他钢铁结构体 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2024-02-26 | 厚中密纤维板 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |