Giang Nguyen Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giang Nguyên
9
进口笔数
49
出口笔数
$352.9K
进口金额
$492.3K
出口金额
2025-09-25
最近进口
2026-04-21
最近出口
10
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101053079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUPWHUD5 |
| 成立日期 | 2000-08-16 |
| 联系地址 | Xóm án, thôn Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIANG NGUYÊN |
| 企业英文名称 | GIANG NGUYÊN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Án, thôn Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | +842433531872 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 520790 | 零售棉纱<85% |
| 853222 | 铝电解电容 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 580890 | 装饰流苏 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $350.2K |
| 越南 | 2 | $2.5K |
| 印度 | 2 | $99 |
| 德国 | 1 | $75 |
| 法国 | 1 | $52 |
| 印度尼西亚 | 1 | $10 |
| 瑞士 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $483.8K |
| 韩国 | 4 | $4.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Hanke Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $336.2K | 聚酯机织物、聚酯粘胶混纺布 |
| Jiaxing Xinchangyu Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 棉质衬衫、女式棉衬衫 |
| DCM Textiles (Unit of DCM Nouvelle Ltd.) | 印度 | 1 | $77 | 零售棉纱<85% |
| Tessellation Hoa Binh Ltd. | 德国 | 1 | $75 | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Tessellation Hoa Binh Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56 | 塑料涂层织物、色织棉布 |
| Stauli (H.K.) Ltd. | 加拿大 | 1 | $52 | 铝电解电容 |
| Tessellation Hoa Binh Company Limited | 印度 | 1 | $22 | 合成纤维缝纫线 |
| PT Indo Rama Synthetics Tbk | 印度尼西亚 | 1 | $10 | 聚酯短纤、变形聚酯单丝纱 |
| Tessellation Hoa Binh Co., Ltd. | 瑞士 | 1 | $0 | 合成纤维缝纫线 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 23 | $446.0K | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
| Intermax Co., Ltd. | 越南 | 14 | $35.5K | 其他拉链、印刷标签 |
| Intermax Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $4.9K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| CONG TY TNHH MAXCORE (MST:0104509183) | 1 | $3.1K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 | |
| Premium Fashion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $1.8K | 弹性针织布、印刷标签 |
| Hung Binh Garment Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $543 | 染色聚酯布、其他拉链 |
| INTERMAX CO LTD | 1 | $543 | 轻质无纺布、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 聚酯粘胶混纺布 | JIAXING XINCHANGYU TEXTILE CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2025-09-03 | 聚酯粘胶混纺布 | SUZHOU HANKE TEXTILE CO LTD | 中国 | $128.0K |
| 2025-09-03 | 聚酯粘胶混纺布 | SUZHOU HANKE TEXTILE CO LTD | 中国 | $53.8K |
| 2025-09-03 | 聚酯粘胶混纺布 | SUZHOU HANKE TEXTILE CO LTD | 中国 | $46.1K |
| 2025-09-03 | 聚酯粘胶混纺布 | SUZHOU HANKE TEXTILE CO LTD | 中国 | $30.6K |
| 2025-07-26 | 聚酯粘胶混纺布 | SUZHOU HANKE TEXTILE CO LTD | 中国 | $77.6K |
| 2023-10-24 | 铝电解电容 | STAULI (H.K) LTD | 法国 | $52 |
| 2023-09-27 | 合成纤维缝纫线 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-09-27 | 合成纤维缝纫线 | CONG TY TNHH TESSELLATION HOA BINH | 中国 | $2 |
| 2023-09-27 | 合成纤维缝纫线 | CONG TY TNHH TESSELLATION HOA BINH | 德国 | $3 |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非织造标签 | INTERMAX CO LTD | 韩国 | $223 |
| 2026-04-21 | 非织造标签 | INTERMAX CO LTD | 韩国 | $89 |
| 2026-04-20 | 印刷标签 | INTERMAX CO LTD | 韩国 | $561 |
| 2026-04-20 | 印刷标签 | INTERMAX CO LTD | 韩国 | $123 |
| 2026-04-08 | 非织造标签 | INTERMAX CO LTD | 韩国 | $89 |
| 2026-04-08 | 非织造标签 | INTERMAX CO LTD | 韩国 | $16 |
| 2026-04-08 | 非织造标签 | INTERMAX CO LTD | 韩国 | $996 |
| 2026-04-07 | 印刷标签 | INTERMAX CO LTD | 韩国 | $686 |
| 2026-04-07 | 印刷标签 | INTERMAX CO LTD | 韩国 | $348 |
| 2026-02-11 | 非织造标签 | CONG TY TNHH MAXCORE (MST:0104509183) | — | $2.3K |