SHANTELLI FOOD INDUSTRY CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他染料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP THựC PHẩM SHANTELLI
5
进口笔数
0
出口笔数
$3.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-31
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315704137 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5GB4R71 |
| 成立日期 | 2019-05-28 |
| 联系地址 | Nhà xưởng số 7 tòa A lô A-3, đường N2, Khu Công Nghiệp Đại Đăng, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP THỰC PHẨM SHANTELLI |
| 企业英文名称 | SHANTELLI FOOD INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng số 7 tòa A lô A-3, đường N2, Khu Công Nghiệp Đại Đ, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1072 - Sản xuất đường 1076 - Sản xuất chè 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 896689805 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 137.415亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320419 | 其他染料 |
| 330210 | 食品香料 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 843890 | 食品机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $3.3K |
| 中国 | 1 | $621 |
| 马来西亚 | 2 | $28 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CK CHIN KANG INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.8K | 其他钢铁制品、混合机 |
| CK CHIN KANG INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $1.5K | 涂层钢丝制品 |
| LIU PINGXIANG | 中国 | 1 | $621 | 食品机械零件 |
| MY FLAVOR FOOD SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $28 | 其他染料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | 涂层钢丝制品 | CK CHIN KANG INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | $377 |
| 2026-01-31 | 涂层钢丝制品 | CK CHIN KANG INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | $754 |
| 2026-01-31 | 涂层钢丝制品 | CK CHIN KANG INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | $377 |
| 2026-01-05 | 食品机械零件 | LIU PINGXIANG | 中国 | $621 |
| 2025-06-26 | 其他染料 | MY FLAVOR FOOD SDN BHD | 马来西亚 | $24 |
| 2024-08-20 | 食品香料 | MY FLAVOR FOOD SDN BHD | 马来西亚 | $1 |
| 2024-08-20 | 食品香料 | MY FLAVOR FOOD SDN BHD | 马来西亚 | $1 |
| 2024-08-20 | 食品香料 | MY FLAVOR FOOD SDN BHD | 马来西亚 | $1 |
| 2024-08-20 | 食品香料 | MY FLAVOR FOOD SDN BHD | 马来西亚 | $1 |
| 2024-08-20 | 食品香料 | MY FLAVOR FOOD SDN BHD | 马来西亚 | $1 |