Kian Contract Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 162 笔 · 主营 PVC涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN KIAN CONTRACT VIệT NAM
- 邮箱82
162
进口笔数
6
出口笔数
$1.45M
进口金额
$147.7K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-12
最近出口
27
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108605988 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7GTUBGH |
| 成立日期 | 2019-01-29 |
| 联系地址 | Shophouse A09, số 83 Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN KIAN CONTRACT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KIAN CONTRACT VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Shophouse A09, số 83 Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903226796 |
| 邮箱 | tung@kian.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 580133 | 其他人造绒布 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 38 | $682.6K |
| 印度尼西亚 | 27 | $345.0K |
| 中国 | 78 | $299.1K |
| 马来西亚 | 2 | $63.3K |
| 西班牙 | 2 | $26.2K |
| 葡萄牙 | 12 | $24.8K |
| 泰国 | 1 | $9.1K |
| 美国 | 1 | $3.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $357 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $138.3K |
| 马来西亚 | 1 | $8.7K |
| 越南 | 1 | $702 |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nardi S.p.A. | 意大利 | 32 | $632.9K | 其他座椅、塑料家具 |
| Kian Olympic Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 24 | $302.7K | 其他木家具、木制家具零件 |
| Tongxiang Elastron Textile Co., Ltd. | 中国 | 27 | $91.9K | 人造纤维绒布、染色聚酯布 |
| Elastron (Shanghai) Trading Co., Ltd. | 中国 | 26 | $82.0K | 染色聚酯布、人造纤维绒布 |
| CV Sinar Agri Jaya | 印度尼西亚 | 3 | $42.3K | 塑料装饰品、其他水泥制品 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.6K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $22.8K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Scab Giardino S.p.A. | 意大利 | 4 | $20.0K | 其他座椅、金属框架座椅 |
| Elastron Portugal S.A. | 葡萄牙 | 10 | $18.6K | 塑料涂层织物、聚氨酯纺织物 |
| Shenzhen Top China Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 4 | $9.8K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vivian Hoang | 美国 | 4 | $108.8K | 木制厨房家具、卧室木家具 |
| ATY Ventures, LLC | 美国 | 1 | $29.5K | 其他塑料建材、热带木胶合板 |
| Kian Export (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $8.7K | 软垫木座椅、木制座椅零件 |
| ATY Ventures, LLC | 越南 | 1 | $702 | 瓷制装饰品、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 塑料家具 | NARDI S P A | 意大利 | $156 |
| 2026-04-22 | 塑料家具 | NARDI S P A | 意大利 | $107 |
| 2026-04-22 | 其他座椅 | NARDI S P A | 意大利 | $368 |
| 2026-04-22 | 其他座椅 | NARDI S P A | 意大利 | $147 |
| 2026-04-22 | 其他座椅 | NARDI S P A | 意大利 | $246 |
| 2026-04-22 | 其他座椅 | NARDI S P A | 意大利 | $406 |
| 2026-04-22 | 其他座椅 | NARDI S P A | 意大利 | $436 |
| 2026-04-22 | 其他座椅 | NARDI S P A | 意大利 | $246 |
| 2026-04-22 | 塑料家具 | NARDI S P A | 意大利 | $179 |
| 2026-04-22 | 其他座椅 | NARDI S P A | 意大利 | $406 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 卧室木家具 | VIVIAN HOANG | 美国 | $257 |
| 2026-03-12 | 卧室木家具 | VIVIAN HOANG | 美国 | $668 |
| 2026-03-12 | 其他木家具 | VIVIAN HOANG | 美国 | $203 |
| 2026-03-12 | 其他木家具 | VIVIAN HOANG | 美国 | $1.1K |
| 2026-03-12 | 卧室木家具 | VIVIAN HOANG | 美国 | $3.2K |
| 2026-03-12 | 其他木家具 | VIVIAN HOANG | 美国 | $1.5K |
| 2026-03-12 | 其他木家具 | VIVIAN HOANG | 美国 | $314 |
| 2026-03-12 | 其他木家具 | VIVIAN HOANG | 美国 | $472 |
| 2026-03-12 | 其他木家具 | VIVIAN HOANG | 美国 | $331 |
| 2026-03-12 | 其他木家具 | VIVIAN HOANG | 美国 | $265 |