Hung Khanh Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 301 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HưNG KHáNH
9
进口笔数
301
出口笔数
$184.8K
进口金额
$5.46M
出口金额
2025-05-27
最近进口
2025-07-12
最近出口
3
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317741984 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBBR648G |
| 成立日期 | 2023-03-22 |
| 联系地址 | Số 573 Nguyễn Văn Khối, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG KHÁNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 314 Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0826001389 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200591 | 竹笋制品 |
| 190220 | 包馅面食 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 200410 | 冷冻马铃薯制品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $184.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 274 | $4.99M |
| 中国 | 26 | $456.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhu Morningstar Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $132.3K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Qingdao Yuhe Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.9K | 包馅面食 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.6K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Oheng Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 90 | $1.49M | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Yiwu Shicheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 40 | $784.3K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Shanghai Sealocean Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 29 | $641.7K | 其他香蕉 |
| Zhejiang Garden Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 22 | $458.6K | 其他香蕉 |
| Dalian SBXM Trade Co., Ltd. | 越南 | 20 | $431.8K | 其他香蕉、其他冷冻水果坚果 |
| Dalian Gengfei International Logistics Co., Ltd. | 越南 | 15 | $253.5K | 其他香蕉 |
| Shanghai Shangyuan International Trade Co., Ltd. | 越南 | 12 | $182.0K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Guo Leng International Trade (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $180.2K | 其他香蕉 |
| Richshine Supply Chain Management (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $154.6K | 其他香蕉 |
| Shenzhen Dingxing Trading Co., Ltd. | 越南 | 10 | $141.3K | 鲜榴莲、其他香蕉 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-27 | 制备面食 | WUHU MORNINGSTAR TRADING CO., LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-05-12 | 竹笋制品 | WUHU MORNINGSTAR TRADING CO., LTD | 中国 | $20.4K |
| 2025-05-12 | 坚果及种子 | WUHU MORNINGSTAR TRADING CO., LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-04-18 | 竹笋制品 | WUHU MORNINGSTAR TRADING CO., LTD | 中国 | $20.9K |
| 2025-04-04 | 坚果及种子 | WUHU MORNINGSTAR TRADING CO., LTD | 中国 | $193 |
| 2025-04-04 | 食用油脂制品 | WUHU MORNINGSTAR TRADING CO., LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-04-04 | 坚果及种子 | WUHU MORNINGSTAR TRADING CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-03-12 | 其他食品制剂 | WUHU MORNINGSTAR TRADING CO., LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-03-01 | 冷冻马铃薯制品 | WUHU MORNINGSTAR TRADING CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-03-01 | 竹笋制品 | WUHU MORNINGSTAR TRADING CO., LTD | 中国 | $17.7K |
出口(共 301)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-12 | 其他香蕉 | GUO LENG INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-07-12 | 其他香蕉 | GUO LENG INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-07-12 | 其他香蕉 | GUO LENG INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-07-09 | 其他香蕉 | GUO LENG INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-07-09 | 其他香蕉 | SHENZHEN OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2025-07-09 | 其他香蕉 | YIWU CITY HANHE TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-07-09 | 其他香蕉 | YIWU CITY HANHE TRADING CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2025-07-09 | 其他香蕉 | GUO LENG INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $499 |
| 2025-07-09 | 其他香蕉 | YIWU CITY HANHE TRADING CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-07-09 | 其他香蕉 | GUO LENG INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $333 |