GESCO Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 加工牛马皮革
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GESCO
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$1.1K
出口金额
—
最近进口
2025-09-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316973245 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2BP06PD |
| 成立日期 | 2021-10-11 |
| 联系地址 | 994 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT KHẨU TOÀN CẦU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 994 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84944808815 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410792 | 加工牛马皮革 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CPL Group Public Company Limited | 泰国 | 1 | $1.1K | 加工牛马皮革、非医用橡胶手套 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-26 | 加工牛马皮革 | CPL Group Public Company Limited | 泰国 | $26 |
| 2025-09-26 | 加工牛马皮革 | CPL Group Public Company Limited | 泰国 | $25 |
| 2025-09-26 | 加工牛马皮革 | CPL Group Public Company Limited | 泰国 | $30 |
| 2025-09-26 | 加工牛马皮革 | CPL Group Public Company Limited | 泰国 | $21 |
| 2025-09-26 | 加工牛马皮革 | CPL Group Public Company Limited | 泰国 | $105 |
| 2025-09-26 | 加工牛马皮革 | CPL Group Public Company Limited | 泰国 | $20 |
| 2025-09-26 | 加工牛马皮革 | CPL Group Public Company Limited | 泰国 | $35 |
| 2025-09-26 | 加工牛马皮革 | CPL Group Public Company Limited | 泰国 | $29 |
| 2025-09-26 | 加工牛马皮革 | CPL Group Public Company Limited | 泰国 | $69 |
| 2025-09-26 | 加工牛马皮革 | CPL Group Public Company Limited | 泰国 | $226 |