HUY DUNG MFG TRADING SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 传动轴及曲柄
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Huy Dung
8
进口笔数
0
出口笔数
$139.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601186941 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBBXNN83 |
| 成立日期 | 2014-10-14 |
| 联系地址 | Tổ 10, Phường Trưng Vương, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HUY DUNG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 10, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84388154693 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848390 | 传动部件 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $139.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUNGJINTECH | 韩国 | 8 | $139.9K | 750W以下直流电机、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-22 | 齿轮及变速器 | SUNGJINTECH | 韩国 | $1.1K |
| 2024-01-22 | 齿轮及变速器 | SUNGJINTECH | 韩国 | $1.2K |
| 2024-01-22 | 传动部件 | SUNGJINTECH | 韩国 | $1.4K |
| 2024-01-22 | 齿轮及变速器 | SUNGJINTECH | 韩国 | $2.8K |
| 2024-01-22 | 传动轴及曲柄 | SUNGJINTECH | 韩国 | $1.4K |
| 2024-01-22 | 传动轴及曲柄 | SUNGJINTECH | 韩国 | $1.5K |
| 2024-01-22 | 传动部件 | SUNGJINTECH | 韩国 | $1.2K |
| 2024-01-22 | 750瓦以下直流电机 | SUNGJINTECH | 韩国 | $8.6K |
| 2024-01-22 | 齿轮及变速器 | SUNGJINTECH | 韩国 | $1.4K |
| 2024-01-22 | 齿轮及变速器 | SUNGJINTECH | 韩国 | $1.1K |