TOOLX Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOOLX
11
进口笔数
2
出口笔数
$98.9K
进口金额
$9.1K
出口金额
2025-10-23
最近进口
2023-12-28
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109918849 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGG5HJK7 |
| 成立日期 | 2022-03-02 |
| 联系地址 | 73 Nguyễn Du, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOOLX |
| 企业英文名称 | TOOLX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 73 Nguyễn Du, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 02438223922 |
| 邮箱 | info@toolx.vn |
| 官网 | toolx.vn |
| 传真 | 02439426292 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $57.5K |
| 美国 | 1 | $32.6K |
| 法国 | 1 | $4.3K |
| 瑞典 | 2 | $4.0K |
| 泰国 | 2 | $507 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 2 | $9.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xin Wei Aluminum Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.3K | 其他塑料制品 |
| Bullard Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $32.6K | 安全帽、其他塑料制品 |
| Foshan Xingon Steady Aluminum Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.6K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Gongqingcheng City Super Energy Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 男式化纤服装 |
| SFE International | 法国 | 1 | $4.3K | 非医用橡胶手套、非陶瓷绝缘配件 |
| Volution Sweden AB | 瑞典 | 2 | $4.0K | 125W以下风扇、其他塑料制品 |
| Ventpro Solution Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $432 | 苯乙烯泡沫塑料板、塑料包装箱 |
| Airgradient Ltd | 泰国 | 1 | $75 | 液体气体测量仪、气体烟雾分析仪 |
| Xinhui Aluminum Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56 | 丝巾 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SFE International | 法国 | 2 | $9.1K | 可互换车削工具、其他高压电路装置 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-23 | 其他风扇 | VOLUTION SWEDEN AB | 瑞典 | $971 |
| 2025-10-23 | 其他塑料制品 | VOLUTION SWEDEN AB | 瑞典 | $543 |
| 2025-10-23 | 其他塑料制品 | VOLUTION SWEDEN AB | 瑞典 | $890 |
| 2025-10-23 | 高压塑料软管 | VOLUTION SWEDEN AB | 瑞典 | $347 |
| 2025-10-23 | 其他工业用纺织品 | VOLUTION SWEDEN AB | 瑞典 | $775 |
| 2025-10-23 | 塑料管件 | VOLUTION SWEDEN AB | 瑞典 | $153 |
| 2025-10-23 | 其他塑料制品 | VOLUTION SWEDEN AB | 瑞典 | $172 |
| 2025-10-23 | 塑料管件 | VOLUTION SWEDEN AB | 瑞典 | $123 |
| 2025-07-18 | 其他塑料制品 | XIN WEI ALUMINUM CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2025-04-24 | 液体气体测量仪 | Airgradient Ltd | 泰国 | $75 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-28 | 其他高压电路装置 | SFE INTERNATIONAL | 法国 | $4.4K |
| 2023-03-22 | 非玻陶绝缘体 | SFE INTERNATIONAL | 法国 | $4.7K |