AMI Marine Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 282 笔 · 主营 天线及发射器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ HàNG HảI AMI
- 邮箱37
282
进口笔数
28
出口笔数
$1.80M
进口金额
$321.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-19
最近出口
94
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502333110 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1CK0DGY |
| 成立日期 | 2017-04-17 |
| 联系地址 | Số 37 Cô Giang, Phường 4, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÀNG HẢI AMI |
| 企业英文名称 | AMI MARINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 37 Cô Giang, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842543513345 |
| 邮箱 | vietnam@amisales.com.vn |
| 官网 | amisales.com.vn |
| 传真 | 0643513346 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852910 | 天线及发射器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741521 | 铜垫圈 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 123 | $1.13M |
| 英国 | 32 | $97.1K |
| 泰国 | 23 | $74.0K |
| 美国 | 16 | $70.3K |
| 意大利 | 7 | $67.7K |
| 日本 | 12 | $65.5K |
| 澳大利亚 | 9 | $55.8K |
| 西班牙 | 8 | $52.8K |
| 德国 | 18 | $50.6K |
| 韩国 | 13 | $43.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $221.4K |
| 澳大利亚 | 9 | $42.7K |
| 菲律宾 | 1 | $30.0K |
| 英国 | 1 | $12.9K |
| 尼日利亚 | 1 | $2.9K |
| 美国 | 2 | $2.6K |
| 新加坡 | 2 | $2.2K |
| 荷兰 | 1 | $363 |
| 中国 | 1 | $332 |
| 丹麦 | 1 | $100 |
贸易伙伴
上游供应商(共 94)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMI Marine International Pte. Ltd. | 新加坡 | 107 | $612.2K | 绝缘电线、电力控制板 |
| Shanghai Shihang Copper Nickel Pipe Fitting Co., Ltd. | 中国 | 5 | $189.4K | 铜合金管件、非不锈钢管件 |
| Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $87.9K | 聚酯长丝织物、染色化纤长丝布 |
| Hunan Great Steel Pipe Co., Ltd. | 中国 | 7 | $85.6K | 无缝钢管线、无缝钢管 |
| Victory (Shanghai) Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $32.9K | 其他钢铁结构体、硬质橡胶制品 |
| Wuxi Guochuan Marine Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $29.5K | 自粘塑料片、纺织增强橡胶管 |
| Nantong Bueno Hardware Co., Ltd. | 中国 | 7 | $28.7K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Handan Zhengfa Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $15.3K | 木螺钉、钢铁螺钉螺栓 |
| Intellian Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $11.8K | 广播电视发射机、天线及发射器 |
| IME Solutions Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $10.8K | 自动断路器、其他电气开关 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stellar PM | 越南 | 4 | $88.8K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Australia Bay Seafoods Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $62.2K | 钢制容器(>300升)、电力控制板 |
| AMI Marine International Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $51.3K | 电力控制板、商业广告材料 |
| Dynamic Power & Marine Industrial | 菲律宾 | 1 | $30.0K | 柴油机零件、船用柴油机 |
| Storm Mansted Enterprises Pty Ltd | 越南 | 1 | $21.4K | 存储单元、静止变流器 |
| CLEAR LOGISTICS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $17.6K | 塑料管、自粘塑料卷 |
| New Accord Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $15.5K | 其他电气开关 |
| Muir Engineering Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $13.0K | 其他钢铁铸件、铜垫圈 |
| Imenco UK Ltd. | 英国 | 1 | $12.9K | 其他车辆零件、10公斤以下便携电脑 |
| TMQ International Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $1.9K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 282)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 泵及压缩机零件 | AMI MARINE INTERNATIONAL PTE LTD | 英国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 泵及压缩机零件 | AMI MARINE INTERNATIONAL PTE LTD | 英国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 泵及压缩机零件 | AMI MARINE INTERNATIONAL PTE LTD | 英国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 泵及压缩机零件 | AMI MARINE INTERNATIONAL PTE LTD | 英国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 自粘塑料片 | WUXI GUOCHUAN MARINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $21 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料片 | WUXI GUOCHUAN MARINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料片 | WUXI GUOCHUAN MARINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $227 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料片 | WUXI GUOCHUAN MARINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $680 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料片 | WUXI GUOCHUAN MARINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $680 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料片 | WUXI GUOCHUAN MARINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $878 |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 天线及发射器 | Cobham Satcom A/S | 丹麦 | $100 |
| 2026-03-11 | 电力控制板 | CLEAR LOGISTICS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $2.5K |
| 2026-03-11 | 电热水器 | CLEAR LOGISTICS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $660 |
| 2026-03-11 | 铅酸蓄电池 | CLEAR LOGISTICS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $43 |
| 2026-03-11 | 塑料管 | CLEAR LOGISTICS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $48 |
| 2026-03-11 | 电气信号装置 | CLEAR LOGISTICS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $384 |
| 2026-03-11 | 电气信号装置 | CLEAR LOGISTICS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2026-03-11 | 电力控制板 | CLEAR LOGISTICS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $100 |
| 2026-03-11 | 电力控制板 | CLEAR LOGISTICS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $60 |
| 2026-03-11 | 塑料管 | CLEAR LOGISTICS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $200 |