AMI Marine Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 282 笔 · 主营 天线及发射器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ HàNG HảI AMI

282
进口笔数
28
出口笔数
$1.80M
进口金额
$321.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-19
最近出口
94
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $206.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $189.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45.9K · 12 笔出口 $615 · 1 笔2023-12进口 $1.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $153.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.0K · 5 笔出口 $747 · 2 笔2024-03进口 $65.1K · 8 笔出口 $57.4K · 2 笔2024-04进口 $70.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $158.7K · 4 笔出口 $23.3K · 2 笔2024-07进口 $31.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $42.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $75.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.8K · 6 笔出口 $69.0K · 2 笔2024-12进口 $6.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $57.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $98.1K · 21 笔出口 $500 · 1 笔2025-03进口 $45.2K · 13 笔出口 $19.3K · 3 笔2025-04进口 $462 · 2 笔出口 $633 · 1 笔2025-05进口 $206.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $79.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $41.2K · 10 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-08进口 $1.5K · 3 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-09进口 $21.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.2K · 9 笔出口 $332 · 1 笔2025-11进口 $18.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $27.2K · 6 笔出口 $30.0K · 1 笔2026-02进口 $15.0K · 5 笔出口 $4.4K · 1 笔2026-03进口 $60.1K · 8 笔出口 $17.6K · 1 笔2026-04进口 $32.3K · 7 笔出口 $100 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $189.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45.9K · 12 笔出口 $615 · 1 笔2023-12进口 $1.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $153.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.0K · 5 笔出口 $747 · 2 笔2024-03进口 $65.1K · 8 笔出口 $57.4K · 2 笔2024-04进口 $70.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $158.7K · 4 笔出口 $23.3K · 2 笔2024-07进口 $31.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $42.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $75.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.8K · 6 笔出口 $69.0K · 2 笔2024-12进口 $6.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $57.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $98.1K · 21 笔出口 $500 · 1 笔2025-03进口 $45.2K · 13 笔出口 $19.3K · 3 笔2025-04进口 $462 · 2 笔出口 $633 · 1 笔2025-05进口 $206.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $79.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $41.2K · 10 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-08进口 $1.5K · 3 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-09进口 $21.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.2K · 9 笔出口 $332 · 1 笔2025-11进口 $18.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $27.2K · 6 笔出口 $30.0K · 1 笔2026-02进口 $15.0K · 5 笔出口 $4.4K · 1 笔2026-03进口 $60.1K · 8 笔出口 $17.6K · 1 笔2026-04进口 $32.3K · 7 笔出口 $100 · 1 笔

工商档案

企业注册号3502333110
企查查编码QVN1CK0DGY
成立日期2017-04-17
联系地址Số 37 Cô Giang, Phường 4, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÀNG HẢI AMI
企业英文名称AMI MARINE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 37 Cô Giang, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+842543513345
邮箱vietnam@amisales.com.vn
官网amisales.com.vn
传真0643513346
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852910天线及发射器
853690其他电路开关装置
854449绝缘电线
732690其他钢铁制品
853650其他电气开关
340399其他润滑剂
391990自粘塑料片
401700硬质橡胶制品
730890其他钢铁结构体
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
853690其他电路开关装置
732690其他钢铁制品
741521铜垫圈
741533铜螺纹紧固件
852910天线及发射器
391732塑料管
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国123$1.13M
英国32$97.1K
泰国23$74.0K
美国16$70.3K
意大利7$67.7K
日本12$65.5K
澳大利亚9$55.8K
西班牙8$52.8K
德国18$50.6K
韩国13$43.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南9$221.4K
澳大利亚9$42.7K
菲律宾1$30.0K
英国1$12.9K
尼日利亚1$2.9K
美国2$2.6K
新加坡2$2.2K
荷兰1$363
中国1$332
丹麦1$100

贸易伙伴

上游供应商(共 94)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AMI Marine International Pte. Ltd.新加坡107$612.2K绝缘电线、电力控制板
Shanghai Shihang Copper Nickel Pipe Fitting Co., Ltd.中国5$189.4K铜合金管件、非不锈钢管件
Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd.中国4$87.9K聚酯长丝织物、染色化纤长丝布
Hunan Great Steel Pipe Co., Ltd.中国7$85.6K无缝钢管线、无缝钢管
Victory (Shanghai) Industry & Trade Co., Ltd.中国13$32.9K其他钢铁结构体、硬质橡胶制品
Wuxi Guochuan Marine Equipment Co., Ltd.中国8$29.5K自粘塑料片、纺织增强橡胶管
Nantong Bueno Hardware Co., Ltd.中国7$28.7K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
Handan Zhengfa Technology Co., Ltd.中国6$15.3K木螺钉、钢铁螺钉螺栓
Intellian Singapore Pte. Ltd.新加坡4$11.8K广播电视发射机、天线及发射器
IME Solutions Pty Ltd澳大利亚4$10.8K自动断路器、其他电气开关

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Stellar PM越南4$88.8K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Australia Bay Seafoods Pty Ltd澳大利亚3$62.2K钢制容器(>300升)、电力控制板
AMI Marine International Pte. Ltd.新加坡3$51.3K电力控制板、商业广告材料
Dynamic Power & Marine Industrial菲律宾1$30.0K柴油机零件、船用柴油机
Storm Mansted Enterprises Pty Ltd越南1$21.4K存储单元、静止变流器
CLEAR LOGISTICS AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚1$17.6K塑料管、自粘塑料卷
New Accord Pty Ltd澳大利亚1$15.5K其他电气开关
Muir Engineering Pty Ltd澳大利亚3$13.0K其他钢铁铸件、铜垫圈
Imenco UK Ltd.英国1$12.9K其他车辆零件、10公斤以下便携电脑
TMQ International Pty Ltd澳大利亚4$1.9K塑料包装箱、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 282)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28泵及压缩机零件AMI MARINE INTERNATIONAL PTE LTD英国$2.5K
2026-04-28泵及压缩机零件AMI MARINE INTERNATIONAL PTE LTD英国$2.5K
2026-04-28泵及压缩机零件AMI MARINE INTERNATIONAL PTE LTD英国$1.2K
2026-04-28泵及压缩机零件AMI MARINE INTERNATIONAL PTE LTD英国$1.2K
2026-04-23自粘塑料片WUXI GUOCHUAN MARINE EQUIPMENT CO LTD中国$21
2026-04-23自粘塑料片WUXI GUOCHUAN MARINE EQUIPMENT CO LTD中国$90
2026-04-23自粘塑料片WUXI GUOCHUAN MARINE EQUIPMENT CO LTD中国$227
2026-04-23自粘塑料片WUXI GUOCHUAN MARINE EQUIPMENT CO LTD中国$680
2026-04-23自粘塑料片WUXI GUOCHUAN MARINE EQUIPMENT CO LTD中国$680
2026-04-23自粘塑料片WUXI GUOCHUAN MARINE EQUIPMENT CO LTD中国$878

出口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19天线及发射器Cobham Satcom A/S丹麦$100
2026-03-11电力控制板CLEAR LOGISTICS AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$2.5K
2026-03-11电热水器CLEAR LOGISTICS AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$660
2026-03-11铅酸蓄电池CLEAR LOGISTICS AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$43
2026-03-11塑料管CLEAR LOGISTICS AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$48
2026-03-11电气信号装置CLEAR LOGISTICS AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$384
2026-03-11电气信号装置CLEAR LOGISTICS AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$1.5K
2026-03-11电力控制板CLEAR LOGISTICS AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$100
2026-03-11电力控制板CLEAR LOGISTICS AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$60
2026-03-11塑料管CLEAR LOGISTICS AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$200

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

AMI Marine Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →