Food & Chemicals Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,066 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hóa Chất & Thực Phẩm
2,066
进口笔数
0
出口笔数
$101.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
119
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302764114 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMKTTE5T |
| 成立日期 | 2002-10-28 |
| 联系地址 | 106/10 Đường Phan Văn Trị, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT & THỰC PHẨM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842862976680 |
| 邮箱 | nvquang@foodchemco.com.vn |
| 传真 | +842835154520 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 210610 | 蛋白浓缩物 |
| 040811 | 干蛋黄 |
| 350211 | 干蛋清 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 391290 | 其他纤维素衍生物 |
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
| 291813 | 酒石酸衍生物 |
| 040891 | 干制禽蛋 |
| 290544 | 多元醇(山梨糖醇) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 941 | $53.57M |
| 马来西亚 | 269 | $12.38M |
| 西班牙 | 164 | $10.06M |
| 匈牙利 | 103 | $8.95M |
| 土耳其 | 60 | $4.59M |
| 泰国 | 125 | $2.78M |
| 荷兰 | 84 | $2.51M |
| 中国 | 101 | $1.75M |
| 德国 | 87 | $1.39M |
| 美国 | 32 | $1.08M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 119)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ovobel Foods Ltd. | 印度 | 546 | $45.78M | 干制禽蛋、干蛋黄 |
| AIC Ingredients Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 244 | $11.73M | 其他食品制剂、其他酶制剂 |
| Rettenmaier (SEA) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 179 | $11.09M | 其他纤维素衍生物、植物饲料原料 |
| RP Royal Distribution S.L. | 西班牙 | 156 | $10.06M | 蛋白质衍生物、其他加工肉制品 |
| Malkara Birlik Sut ve Sut Mamulleri A.S. | 土耳其 | 56 | $4.59M | 乳清制品、高纯度乳糖 |
| Paramaom International Pte. Ltd. | 新加坡 | 91 | $3.11M | 蛋白浓缩物、大豆粉 |
| Ueno Fine Chemicals Industry (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 104 | $2.62M | 多元醇(山梨糖醇)、其他山梨醇 |
| Sakthi Sugars Ltd. | 印度 | 81 | $1.53M | 蛋白浓缩物、大豆油渣 |
| Sensient Technologies Thailand Ltd. | 泰国 | 55 | $336.7K | 食品香料、动植物着色料 |
| Paprika Oleo's (India) Ltd. | 印度 | 49 | $115.3K | 精油及浓缩物、动植物着色料 |
近期贸易明细
进口(共 2,066)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 咖啡因生物碱 | DEFT CHEMICALS PRIVATE LTD | 印度 | $76.5K |
| 2026-04-29 | 咖啡因生物碱 | DEFT CHEMICALS PRIVATE LTD | 印度 | $76.5K |
| 2026-04-28 | 干蛋清 | OVOBEL FOODS LTD | 印度 | $17 |
| 2026-04-28 | 干蛋清 | OVOBEL FOODS LTD | 印度 | $17 |
| 2026-04-28 | 干制禽蛋 | OVOBEL FOODS LTD | 印度 | $50.0K |
| 2026-04-28 | 干蛋黄 | OVOBEL FOODS LTD | 印度 | $29 |
| 2026-04-28 | 干蛋清 | OVOBEL FOODS LTD | 印度 | $49.0K |
| 2026-04-28 | 干蛋黄 | OVOBEL FOODS LTD | 印度 | $122.5K |
| 2026-04-28 | 干蛋黄 | OVOBEL FOODS LTD | 印度 | $122.5K |
| 2026-04-28 | 干蛋清 | OVOBEL FOODS LTD | 印度 | $8.0K |