Food & Chemicals Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,521 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hóa Chất & Thực Phẩm
2,521
进口笔数
0
出口笔数
$147.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
133
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302764114 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMKTTE5T |
| 成立日期 | 2002-10-28 |
| 联系地址 | 106/10 Đường Phan Văn Trị, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT & THỰC PHẨM |
| 企业英文名称 | FOOD & CHEMICALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842862976680 |
| 邮箱 | nvquang@foodchemco.com.vn |
| 传真 | +842835154520 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 210610 | 蛋白浓缩物 |
| 350211 | 干蛋清 |
| 040811 | 干蛋黄 |
| 391290 | 其他纤维素衍生物 |
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
| 291813 | 酒石酸衍生物 |
| 291529 | 乙酸及盐类 |
| 290544 | 多元醇(山梨糖醇) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 995 | $55.87M |
| 马来西亚 | 583 | $54.06M |
| 西班牙 | 179 | $10.75M |
| 匈牙利 | 113 | $9.57M |
| 土耳其 | 60 | $4.59M |
| 泰国 | 133 | $2.93M |
| 荷兰 | 97 | $2.81M |
| 中国 | 120 | $2.23M |
| 德国 | 96 | $1.54M |
| 美国 | 36 | $1.20M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 133)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AIC INGREDIENTS SDN BHD | 马来西亚 | 533 | $53.11M | 其他酶制剂、其他食品制剂 |
| OVOBEL FOODS LIMITED | 印度 | 567 | $47.35M | 干制禽蛋、干蛋黄 |
| Rettenmaier (SEA) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 197 | $11.87M | 其他纤维素衍生物、植物饲料原料 |
| RP Royal Distribution S.L. | 西班牙 | 169 | $10.75M | 蛋白质衍生物、其他加工肉制品 |
| Malkara Birlik Sut ve Sut Mamulleri A.S. | 土耳其 | 59 | $4.59M | 乳清制品、高纯度乳糖 |
| Paramaom International Pte. Ltd. | 新加坡 | 104 | $3.53M | 蛋白浓缩物、大豆粉 |
| Ueno Fine Chemicals Industry (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 111 | $2.76M | 多元醇(山梨糖醇)、其他山梨醇 |
| SAKTHI SUGARS LIMITED | 印度 | 83 | $1.57M | 蛋白浓缩物、大豆油渣 |
| Sensient Technologies Thailand Ltd. | 泰国 | 60 | $359.1K | 食品香料、动植物着色料 |
| PAPRIKA OLEO'S (INDIA) LIMITED | 印度 | 54 | $152.9K | 精油及浓缩物、动植物着色料 |
近期贸易明细
进口(共 2,521)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 食品香料 | PAPRIKA OLEO'S (INDIA) LIMITED | 印度 | $9.3K |
| 2026-07-28 | 干蛋黄 | OVOBEL FOODS LIMITED | 印度 | $117.5K |
| 2026-07-28 | 干蛋清 | OVOBEL FOODS LIMITED | 印度 | $58.0K |
| 2026-07-28 | 干蛋清 | OVOBEL FOODS LIMITED | 印度 | $58.0K |
| 2026-07-28 | 干蛋黄 | OVOBEL FOODS LIMITED | 印度 | $117.5K |
| 2026-07-28 | 干蛋清 | OVOBEL FOODS LIMITED | 印度 | $17 |
| 2026-07-28 | 蛋白质衍生物 | Praras Bio | 印度 | $3 |
| 2026-07-28 | 干蛋清 | OVOBEL FOODS LIMITED | 印度 | $17 |
| 2026-07-28 | 乳白蛋白 | Praras Bio | 印度 | $3 |
| 2026-07-28 | 干蛋黄 | OVOBEL FOODS LIMITED | 印度 | $28 |