JD Global Affair Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 钠硫化物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JD GLOBAL AFFAIR
4
进口笔数
0
出口笔数
$49.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107137448 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9UBDR4P |
| 成立日期 | 2015-11-24 |
| 联系地址 | Số nhà 24 Phố Thể Giao, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JD GLOBAL AFFAIR |
| 企业英文名称 | JD GLOBAL AFFAIR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 24 Phố Thể Giao, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 02437718777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283010 | 钠硫化物 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 340120 | 其他形状肥皂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $32.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $17.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sichuan Yazhou ShenHong Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.6K | 钠硫化物、硫代硫酸盐 |
| 7be609ff624713453446687fad405a61 | 1 | $17.0K | ||
| Jinghui Chuangxin Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 初级形态聚氯乙烯、增塑PVC混合物 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-04 | 钠硫化物 | SICHUAN YAZHOU SHENHONG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-04-03 | 钠硫化物 | SICHUAN YAZHOU SHENHONG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2024-01-24 | 固体烧碱 | JINGHUI CHUANGXIN INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $12.5K |
| 2023-03-02 | 其他形状肥皂 | BRITZ NETWORKS SDN. BHD. | 印度尼西亚 | $17.0K |