Sinh Phu Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 其他食用动物品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SINH PHú

0
进口笔数
41
出口笔数
$0
进口金额
$1.45M
出口金额
最近进口
2026-04-12
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $73.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号3500400925
企查查编码QVN9B2XGF2
成立日期2000-09-26
联系地址Số 1743 Võ Nguyên Giáp, Phường 12, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH PHÚ
企业英文名称SINH PHU COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1743 Võ Nguyên Giáp, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842543856588
传真02543510196
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
041090其他食用动物品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾41$1.45M

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AN NAN YAN ZHUANG CO LTD中国台湾41$1.45M其他食用动物品

近期贸易明细

出口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12其他食用动物品AN NAN YAN ZHUANG CO LTD中国台湾$31.5K
2026-03-08其他食用动物品AN NAN YAN ZHUANG CO LTD中国台湾$36.8K
2026-02-01其他食用动物品AN NAN YAN ZHUANG CO LTD中国台湾$31.5K
2026-01-11其他食用动物品AN NAN YAN ZHUANG CO LTD中国台湾$31.5K
2025-12-07其他食用动物品AN NAN YAN ZHUANG CO LTD中国台湾$31.5K
2025-11-16其他食用动物品AN NAN YAN ZHUANG CO LTD中国台湾$36.8K
2025-10-26其他食用动物品AN NAN YAN ZHUANG CO LTD中国台湾$36.8K
2025-09-15其他食用动物品AN NAN YAN ZHUANG CO LTD中国台湾$31.5K
2025-08-03其他食用动物品AN NAN YAN ZHUANG CO LTD中国台湾$31.5K
2025-07-13其他食用动物品AN NAN YAN ZHUANG CO LTD中国台湾$42.0K

相关企业 · 同类产品

Sinh Phu Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →