Sinh Phu Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 其他食用动物品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SINH PHú
0
进口笔数
41
出口笔数
$0
进口金额
$1.45M
出口金额
—
最近进口
2026-04-12
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500400925 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9B2XGF2 |
| 成立日期 | 2000-09-26 |
| 联系地址 | Số 1743 Võ Nguyên Giáp, Phường 12, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH PHÚ |
| 企业英文名称 | SINH PHU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1743 Võ Nguyên Giáp, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842543856588 |
| 传真 | 02543510196 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 041090 | 其他食用动物品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 41 | $1.45M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AN NAN YAN ZHUANG CO LTD | 中国台湾 | 41 | $1.45M | 其他食用动物品 |
近期贸易明细
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 其他食用动物品 | AN NAN YAN ZHUANG CO LTD | 中国台湾 | $31.5K |
| 2026-03-08 | 其他食用动物品 | AN NAN YAN ZHUANG CO LTD | 中国台湾 | $36.8K |
| 2026-02-01 | 其他食用动物品 | AN NAN YAN ZHUANG CO LTD | 中国台湾 | $31.5K |
| 2026-01-11 | 其他食用动物品 | AN NAN YAN ZHUANG CO LTD | 中国台湾 | $31.5K |
| 2025-12-07 | 其他食用动物品 | AN NAN YAN ZHUANG CO LTD | 中国台湾 | $31.5K |
| 2025-11-16 | 其他食用动物品 | AN NAN YAN ZHUANG CO LTD | 中国台湾 | $36.8K |
| 2025-10-26 | 其他食用动物品 | AN NAN YAN ZHUANG CO LTD | 中国台湾 | $36.8K |
| 2025-09-15 | 其他食用动物品 | AN NAN YAN ZHUANG CO LTD | 中国台湾 | $31.5K |
| 2025-08-03 | 其他食用动物品 | AN NAN YAN ZHUANG CO LTD | 中国台湾 | $31.5K |
| 2025-07-13 | 其他食用动物品 | AN NAN YAN ZHUANG CO LTD | 中国台湾 | $42.0K |