Global Target Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 膨化谷物食品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GLOBAL TARGET

25
进口笔数
13
出口笔数
$506.2K
进口金额
$29.37M
出口金额
2024-09-27
最近进口
2024-03-29
最近出口
8
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $120.0K20212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $29.0K · 1 笔2023-10进口 $39.4K · 1 笔出口 $13.7K · 1 笔2023-11进口 $27.1K · 1 笔出口 $68.0K · 1 笔2023-12进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $120.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 1 笔2024-04进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $50.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $29.0K · 1 笔2023-10进口 $39.4K · 1 笔出口 $13.7K · 1 笔2023-11进口 $27.1K · 1 笔出口 $68.0K · 1 笔2023-12进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $120.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 1 笔2024-04进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $50.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316095689
企查查编码QVNM3JFX20
成立日期2020-01-03
联系地址138-142 Hai Bà Trưng, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GLOBAL TARGET
企业英文名称GLOBAL TARGET COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址138-142 Hai Bà Trưng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190410膨化谷物食品
190590其他食品制剂
220299其他非酒精饮料
190230制备面食
190531甜饼干
200990混合果蔬汁
170490糖果
200969高糖度葡萄汁
220210调味甜水
200939高糖柑橘汁

出口

HS 编码产品
630260棉制毛巾织物
090411整粒胡椒
210390混合调味料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国24$502.2K
土耳其1$2.3K
泰国1$1.1K
中国1$650

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国10$29.32M
蒙古2$28.4K
格鲁吉亚1$14.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GS Retail Co., Ltd.韩国15$370.1K其他非酒精饮料、其他食品制剂
Forest Grove Co., Ltd.韩国3$59.1K其他食品制剂、调味甜水
Brand Bakery Co., Ltd.韩国4$40.5K工业清洁制剂、塑料封口件
VILAC美国1$16.5K其他非酒精饮料、玩具模型
Andes Co., Ltd.韩国1$16.1K工业清洁制剂
GS Retail Co., Ltd.土耳其1$2.3K糖果
GS Retail Co., Ltd.泰国1$1.1K其他食品制剂
Huizhou Linmax Co., Ltd.中国1$650女式纺织内裤、非合成纤维泳装

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brand Bakery Co., Ltd.韩国3$29.05M棉制毛巾织物
Brand Bakery Co., Ltd.韩国4$151.1K棉制毛巾织物
The Aurum Co., Ltd.韩国2$97.0K棉制毛巾织物
SOLEDO Ltd.蒙古2$28.4K整粒胡椒、混合调味料
Brandbakery Inc.韩国1$27.3K棉制毛巾织物
SOLEDO Ltd.格鲁吉亚1$14.7K整粒胡椒、混合调味料

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-27其他非酒精饮料GS Retail Co., Ltd.韩国$833
2024-09-27高糖度葡萄汁GS Retail Co., Ltd.韩国$516
2024-09-27其他非酒精饮料GS Retail Co., Ltd.韩国$1.0K
2024-09-27其他非酒精饮料GS Retail Co., Ltd.韩国$510
2024-09-27蔓越莓和越橘汁GS Retail Co., Ltd.韩国$992
2024-09-27高糖度葡萄汁GS Retail Co., Ltd.韩国$752
2024-09-27混合果蔬汁GS Retail Co., Ltd.韩国$516
2024-09-27高糖柑橘汁GS Retail Co., Ltd.韩国$485
2024-09-27蔓越莓和越橘汁GS Retail Co., Ltd.韩国$527
2024-09-27膨化谷物食品GS Retail Co., Ltd.韩国$596

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-29棉制毛巾织物Brandbakery Inc.韩国$11.3K
2024-03-29棉制毛巾织物Brandbakery Inc.韩国$8.1K
2024-03-29棉制毛巾织物Brandbakery Inc.韩国$8.0K
2024-02-01混合调味料SOLEDO Ltd.格鲁吉亚$5.5K
2024-02-01混合调味料SOLEDO Ltd.格鲁吉亚$3.3K
2024-02-01整粒胡椒SOLEDO Ltd.格鲁吉亚$4.4K
2024-02-01混合调味料SOLEDO Ltd.格鲁吉亚$1.5K
2023-11-13棉制毛巾织物The Aurum Co., Ltd.韩国$17.8K
2023-11-13棉制毛巾织物The Aurum Co., Ltd.韩国$17.6K
2023-11-13棉制毛巾织物The Aurum Co., Ltd.韩国$15.0K

相关企业 · 同类产品

Global Target Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →