Zhongpu (ZP) Vietnam Engineering Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ ZHONGPU (ZP) VIệT NAM
15
进口笔数
0
出口笔数
$402.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301267554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1FA6QTP |
| 成立日期 | 2023-12-05 |
| 联系地址 | Số 69B, Đường Đấu Mã, Phường Thị Cầu, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ ZHONGPU (ZP) VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ZHONGPU (ZP) VIETNAM TECHNOLOGY TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa Nhà Long giang, Số 15 đường Hai Bà Trưng, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84369935266 |
| 邮箱 | 13152019006@163.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $402.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi HJC Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $181.4K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| KING TRADE (Chongqing) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $129.6K | 钢铁螺钉螺栓、阀门龙头 |
| Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.4K | 其他石制品、涂层钢板 |
| Suzhou Junmao Automation Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.8K | 阀门龙头、其他电气开关 |
| KING TRADE (CHONG QING) LTD | 中国 | 1 | $11.3K | 阀门龙头、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 电力控制板 | KING TRADE (CHONG QING) LTD | 中国 | $11.3K |
| 2025-11-21 | 电力控制板 | KING TRADE (CHONG QING) LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-11-21 | 电力控制板 | KING TRADE (CHONG QING) LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-11-14 | 绝缘电线 | KING TRADE (CHONG QING) LTD | 中国 | $325 |
| 2025-11-14 | 压力测量仪 | KING TRADE (CHONG QING) LTD | 中国 | $942 |
| 2025-11-14 | 绝缘电线 | KING TRADE (CHONG QING) LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-14 | 液体气体测量仪 | KING TRADE (CHONG QING) LTD | 中国 | $188 |
| 2025-11-14 | 液体气体测量仪 | KING TRADE (CHONG QING) LTD | 中国 | $567 |
| 2025-11-14 | 压力测量仪 | KING TRADE (CHONG QING) LTD | 中国 | $870 |
| 2025-11-14 | 绝缘电线 | KING TRADE (CHONG QING) LTD | 中国 | $4.6K |