Tan Nhat Minh Industrial Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 聚酯高强力纱

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Tân Nhật Minh

94
进口笔数
0
出口笔数
$2.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $227.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $39.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $62.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $65.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $63.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $62.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $47.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $104.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $71.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $93.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $38.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $89.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $127.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $137.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $43.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $139.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $88.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $55.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $56.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $227.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $37.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $36.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $63.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $34.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $73.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $51.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $141.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $39.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $62.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $65.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $63.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $62.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $47.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $104.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $71.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $93.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $38.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $89.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $127.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $137.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $43.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $139.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $88.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $55.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $56.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $227.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $37.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $36.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $63.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $34.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $73.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $51.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $141.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106882231
企查查编码QVNP9GD3CF
成立日期2015-06-18
联系地址Số nhà 24, ngõ 31, phố Đội Nhân, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP TÂN NHẬT MINH
企业英文名称TAN NHAT MINH INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 2 Ngách 6/14 Phố Đội Nhân, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话02433120396
邮箱ngant078@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540220聚酯高强力纱
540490合成纤维扁条
540248聚丙烯单丝纱
550921聚酯纱线≥85%
844540纺织络纱机
550911尼龙短纤纱
560749聚烯烃绳缆
844530并捻线机
903180其他测量仪器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国94$2.92M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TDC International Ltd.中国74$2.47M聚酯高强力纱、合成纤维扁条
TDC INTERNATIONAL LTD中国香港6$206.2K聚酯高强力纱、合成纤维扁条
Shaoxing Huayuan Import & Export Co., Ltd.中国1$66.4K聚酯高强力纱、弹性针织布
Hai'an County Zhongxiang Wire Industry Co., Ltd.中国6$66.3K聚酯高强力纱、合成纤维缝纫线
Zhejiang Dongxing Textile Machinery Co., Ltd.中国2$35.6K并捻线机、机械零件
Shandong Chengkuo Co., Ltd.中国2$33.9K聚酯高强力纱、聚丙烯单丝纱
77e700ee208f63c9b5a7852e15e6c28b2$23.5K
Hubei Dreams Thread Industries Co., Ltd.中国1$14.9K聚酯短纤纱、合成纤维缝纫线

近期贸易明细

进口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16聚酯高强力纱TDC INTERNATIONAL LTD中国$8.6K
2026-04-16聚酯高强力纱TDC INTERNATIONAL LTD中国$8.6K
2026-04-16聚酯高强力纱TDC INTERNATIONAL LTD中国$3.5K
2026-04-16聚酯高强力纱TDC INTERNATIONAL LTD中国$5.2K
2026-04-16聚酯高强力纱TDC INTERNATIONAL LTD中国$7.8K
2026-04-16聚酯高强力纱TDC INTERNATIONAL LTD中国$5.4K
2026-04-16聚酯高强力纱TDC INTERNATIONAL LTD中国$7.0K
2026-04-16聚酯高强力纱TDC INTERNATIONAL LTD中国$5.4K
2026-04-16聚酯高强力纱TDC INTERNATIONAL LTD中国$5.2K
2026-04-16聚酯高强力纱TDC INTERNATIONAL LTD中国$7.0K

相关企业 · 同类产品

Tan Nhat Minh Industrial Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →