Tan Nhat Minh Industrial Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 聚酯高强力纱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Tân Nhật Minh
94
进口笔数
0
出口笔数
$2.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106882231 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP9GD3CF |
| 成立日期 | 2015-06-18 |
| 联系地址 | Số nhà 24, ngõ 31, phố Đội Nhân, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP TÂN NHẬT MINH |
| 企业英文名称 | TAN NHAT MINH INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2 Ngách 6/14 Phố Đội Nhân, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02433120396 |
| 邮箱 | ngant078@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 540490 | 合成纤维扁条 |
| 540248 | 聚丙烯单丝纱 |
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
| 844540 | 纺织络纱机 |
| 550911 | 尼龙短纤纱 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 844530 | 并捻线机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 94 | $2.92M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TDC International Ltd. | 中国 | 74 | $2.47M | 聚酯高强力纱、合成纤维扁条 |
| TDC INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 6 | $206.2K | 聚酯高强力纱、合成纤维扁条 |
| Shaoxing Huayuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $66.4K | 聚酯高强力纱、弹性针织布 |
| Hai'an County Zhongxiang Wire Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $66.3K | 聚酯高强力纱、合成纤维缝纫线 |
| Zhejiang Dongxing Textile Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.6K | 并捻线机、机械零件 |
| Shandong Chengkuo Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.9K | 聚酯高强力纱、聚丙烯单丝纱 |
| 77e700ee208f63c9b5a7852e15e6c28b | 2 | $23.5K | ||
| Hubei Dreams Thread Industries Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.9K | 聚酯短纤纱、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 聚酯高强力纱 | TDC INTERNATIONAL LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-16 | 聚酯高强力纱 | TDC INTERNATIONAL LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-16 | 聚酯高强力纱 | TDC INTERNATIONAL LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-16 | 聚酯高强力纱 | TDC INTERNATIONAL LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-16 | 聚酯高强力纱 | TDC INTERNATIONAL LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-16 | 聚酯高强力纱 | TDC INTERNATIONAL LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-16 | 聚酯高强力纱 | TDC INTERNATIONAL LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-16 | 聚酯高强力纱 | TDC INTERNATIONAL LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-16 | 聚酯高强力纱 | TDC INTERNATIONAL LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-16 | 聚酯高强力纱 | TDC INTERNATIONAL LTD | 中国 | $7.0K |