Trong Tin Production & Trade Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 其他木地板

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Trọng Tín

1
进口笔数
24
出口笔数
$8.3K
进口金额
$518.5K
出口金额
2025-08-11
最近进口
2025-09-13
最近出口
1
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $49.0K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0101496017
企查查编码QVNW732MEX
成立日期2004-06-02
联系地址Số 9, ngõ 7, phố Phùng Chí Kiên, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRỌNG TÍN
企业英文名称trong tin production and trade Company Limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9, ngõ 7, phố Phùng Chí Kiên, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
电话+842437562307
传真7562307
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441879其他木地板

出口

HS 编码产品
441879其他木地板
441899其他木制细木工品
940330木制办公家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$8.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本19$425.1K
印度5$93.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Katani Co., Ltd.日本1$8.3K油漆颜料、乙烯聚合物塑料

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daisen Sangyo Co., Ltd.日本7$213.2K热带木胶合板、热带木胶合板
Hokuzai Shoji Co., Ltd.日本9$182.1K其他木制品、其他木制细木工品
Jain Timber LLP印度2$50.3K非泡沫塑料片、热带木胶合板
Harihar Timber Mart印度3$43.1K其他木制细木工品、热带木胶合板
Katani Co., Ltd.日本3$29.8K非玻璃化转印纸、其他木地板

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-11其他木地板Katani Co., Ltd.越南$8.3K

出口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-13其他木地板Katani Co., Ltd.日本$8.3K
2025-05-15其他木地板Hokuzai Shoji Co., Ltd.日本$11.0K
2025-05-15其他木地板HOKUZAI SHOJI CO., LTD日本$7.1K
2025-04-14其他木地板Katani Co., Ltd.日本$5.6K
2025-04-14其他木地板Katani Co., Ltd.日本$8.4K
2025-04-14其他木地板Katani Co., Ltd.日本$2.0K
2025-04-14其他木地板KATANI CO.,LTD.日本$1.6K
2025-04-14其他木地板KATANI CO.,LTD.日本$3.6K
2025-01-16其他木地板KATANI CO.,LTD.日本$76
2025-01-16木制办公家具KATANI CO.,LTD.日本$140

相关企业 · 同类产品

Trong Tin Production & Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →