Trong Tin Production & Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 其他木地板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Trọng Tín
1
进口笔数
24
出口笔数
$8.3K
进口金额
$518.5K
出口金额
2025-08-11
最近进口
2025-09-13
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101496017 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW732MEX |
| 成立日期 | 2004-06-02 |
| 联系地址 | Số 9, ngõ 7, phố Phùng Chí Kiên, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRỌNG TÍN |
| 企业英文名称 | trong tin production and trade Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngõ 7, phố Phùng Chí Kiên, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 电话 | +842437562307 |
| 传真 | 7562307 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441879 | 其他木地板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441879 | 其他木地板 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 940330 | 木制办公家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $8.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 19 | $425.1K |
| 印度 | 5 | $93.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Katani Co., Ltd. | 日本 | 1 | $8.3K | 油漆颜料、乙烯聚合物塑料 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 7 | $213.2K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| Hokuzai Shoji Co., Ltd. | 日本 | 9 | $182.1K | 其他木制品、其他木制细木工品 |
| Jain Timber LLP | 印度 | 2 | $50.3K | 非泡沫塑料片、热带木胶合板 |
| Harihar Timber Mart | 印度 | 3 | $43.1K | 其他木制细木工品、热带木胶合板 |
| Katani Co., Ltd. | 日本 | 3 | $29.8K | 非玻璃化转印纸、其他木地板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | 其他木地板 | Katani Co., Ltd. | 越南 | $8.3K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-13 | 其他木地板 | Katani Co., Ltd. | 日本 | $8.3K |
| 2025-05-15 | 其他木地板 | Hokuzai Shoji Co., Ltd. | 日本 | $11.0K |
| 2025-05-15 | 其他木地板 | HOKUZAI SHOJI CO., LTD | 日本 | $7.1K |
| 2025-04-14 | 其他木地板 | Katani Co., Ltd. | 日本 | $5.6K |
| 2025-04-14 | 其他木地板 | Katani Co., Ltd. | 日本 | $8.4K |
| 2025-04-14 | 其他木地板 | Katani Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2025-04-14 | 其他木地板 | KATANI CO.,LTD. | 日本 | $1.6K |
| 2025-04-14 | 其他木地板 | KATANI CO.,LTD. | 日本 | $3.6K |
| 2025-01-16 | 其他木地板 | KATANI CO.,LTD. | 日本 | $76 |
| 2025-01-16 | 木制办公家具 | KATANI CO.,LTD. | 日本 | $140 |