Anmedco Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Anmedco Việt Nam
54
进口笔数
1
出口笔数
$329.1K
进口金额
$11.0K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2025-12-05
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106094304 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5497DBR |
| 成立日期 | 2013-01-23 |
| 联系地址 | Số 2, ngõ 116, Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANMEDCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ANMEDCO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, ngõ 116, Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84936350565 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 902139 | 人造身体部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 46 | $236.6K |
| 中国 | 7 | $87.5K |
| 美国 | 1 | $5.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $11.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WELFARE MEDICAL LIMITED | 英国 | 43 | $195.8K | 其他医疗器具、残疾辅助器具 |
| Watson International Co., Ltd. | 中国 | 5 | $63.0K | 残疾辅助器具、其他医疗器具 |
| Grena Ltd. | 英国 | 2 | $30.6K | 其他医疗器具、外科缝合粘合材料 |
| Changzhou Watson Medical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.5K | 矫形器具、其他医疗器具 |
| Grena Biomed Ltd | 英国 | 1 | $10.2K | 外科缝合粘合材料 |
| TISGENX, Inc. | 美国 | 1 | $5.1K | 人造身体部件、其他医疗器具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| N Tech Medical Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.0K | 外科缝合粘合材料 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他医疗器具 | WELFARE MEDICAL LIMITED | 英国 | $140 |
| 2026-04-02 | 其他医疗器具 | WELFARE MEDICAL LIMITED | 英国 | $420 |
| 2026-04-02 | 其他医疗器具 | WELFARE MEDICAL LIMITED | 英国 | $420 |
| 2026-04-02 | 残疾辅助器具 | WELFARE MEDICAL LIMITED | 英国 | $256 |
| 2026-04-02 | 其他医疗器具 | WELFARE MEDICAL LIMITED | 英国 | $280 |
| 2026-04-02 | 残疾辅助器具 | WELFARE MEDICAL LIMITED | 英国 | $256 |
| 2026-04-02 | 其他医疗器具 | WELFARE MEDICAL LIMITED | 英国 | $280 |
| 2026-04-02 | 其他医疗器具 | WELFARE MEDICAL LIMITED | 英国 | $140 |
| 2026-04-02 | 残疾辅助器具 | WELFARE MEDICAL LIMITED | 英国 | $256 |
| 2026-04-02 | 残疾辅助器具 | WELFARE MEDICAL LIMITED | 英国 | $256 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 外科缝合粘合材料 | N TECH MEDICAL CO LTD | 越南 | $11.0K |