Anmedco Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Anmedco Việt Nam

54
进口笔数
1
出口笔数
$329.1K
进口金额
$11.0K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2025-12-05
最近出口
6
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $58.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $58.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $684 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $278 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $548 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $906 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $268 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.7K · 3 笔出口 $11.0K · 1 笔2026-01进口 $548 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $58.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $684 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $278 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $548 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $906 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $268 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.7K · 3 笔出口 $11.0K · 1 笔2026-01进口 $548 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106094304
企查查编码QVN5497DBR
成立日期2013-01-23
联系地址Số 2, ngõ 116, Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ANMEDCO VIỆT NAM
企业英文名称ANMEDCO VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2, ngõ 116, Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84936350565
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
902190残疾辅助器具
300610外科缝合粘合材料
902139人造身体部件

出口

HS 编码产品
300610外科缝合粘合材料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国46$236.6K
中国7$87.5K
美国1$5.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$11.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WELFARE MEDICAL LIMITED英国43$195.8K其他医疗器具、残疾辅助器具
Watson International Co., Ltd.中国5$63.0K残疾辅助器具、其他医疗器具
Grena Ltd.英国2$30.6K其他医疗器具、外科缝合粘合材料
Changzhou Watson Medical Appliance Co., Ltd.中国2$24.5K矫形器具、其他医疗器具
Grena Biomed Ltd英国1$10.2K外科缝合粘合材料
TISGENX, Inc.美国1$5.1K人造身体部件、其他医疗器具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
N Tech Medical Co., Ltd.越南1$11.0K外科缝合粘合材料

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02其他医疗器具WELFARE MEDICAL LIMITED英国$140
2026-04-02其他医疗器具WELFARE MEDICAL LIMITED英国$420
2026-04-02其他医疗器具WELFARE MEDICAL LIMITED英国$420
2026-04-02残疾辅助器具WELFARE MEDICAL LIMITED英国$256
2026-04-02其他医疗器具WELFARE MEDICAL LIMITED英国$280
2026-04-02残疾辅助器具WELFARE MEDICAL LIMITED英国$256
2026-04-02其他医疗器具WELFARE MEDICAL LIMITED英国$280
2026-04-02其他医疗器具WELFARE MEDICAL LIMITED英国$140
2026-04-02残疾辅助器具WELFARE MEDICAL LIMITED英国$256
2026-04-02残疾辅助器具WELFARE MEDICAL LIMITED英国$256

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-05外科缝合粘合材料N TECH MEDICAL CO LTD越南$11.0K

相关企业 · 同类产品

Anmedco Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →