Cat Van Import Export Service Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU CáT VậN
13
进口笔数
0
出口笔数
$184.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318107481 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN0A6VVX |
| 成立日期 | 2023-10-17 |
| 联系地址 | 323A Lê Quang Định, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU CÁT VẬN |
| 企业英文名称 | CAT VAN IMPORT EXPORT SERVICES DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 323A Lê Quang Định, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0869448363 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $184.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $113.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.7K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Guangzhou Yifengtong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 甲壳动物粉、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-30 | 石材磨床 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $650 |
| 2023-11-30 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $300 |
| 2023-11-30 | 谷物加工机械 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-11-30 | 自粘塑料卷 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-11-30 | 非注塑模具 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $360 |
| 2023-11-30 | 染色棉混纺布 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $50 |
| 2023-11-30 | 软垫木座椅 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $60 |
| 2023-11-30 | 非LED吊灯 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-11-30 | 阀门龙头 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-11-30 | LED灯具 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |