Minh Quang Trading & Industries Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 500 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Công Nghiệp Minh Quang
148
进口笔数
500
出口笔数
$4.07M
进口金额
$16.74M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-06-04
最近出口
21
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101488898 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBCDPS4F |
| 成立日期 | 2004-05-04 |
| 联系地址 | Lô CN3, KCN Nguyên Khê, Tổ 28, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHIỆP MINH QUANG |
| 企业英文名称 | MINH QUANG TRADING AND INDUSTRIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN3, KCN Nguyên Khê, Tổ 28, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 02422118360 |
| 邮箱 | info@mqc.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 741121 | 黄铜管 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
| 846261 | 液压压力机 |
| 846693 | 机床零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 52 | $1.64M |
| 韩国 | 38 | $1.09M |
| 中国 | 34 | $701.1K |
| 中国台湾 | 11 | $611.0K |
| 越南 | 5 | $20.9K |
| 印度 | 4 | $10.2K |
| 泰国 | 3 | $463 |
| 美国 | 1 | $123 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 60 | $7.57M |
| 印度尼西亚 | 58 | $2.96M |
| 泰国 | 101 | $2.33M |
| 日本 | 136 | $1.81M |
| 菲律宾 | 38 | $1.41M |
| 美国 | 86 | $575.4K |
| 老挝 | 3 | $29.6K |
| 智利 | 1 | $17.5K |
| 印度 | 19 | $16.4K |
| 越南 | 4 | $8.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT SRIREJEKI PERDANA STEEL | 印度尼西亚 | 51 | $1.64M | 焊接钢管、合金钢焊管 |
| Handu Steel Co., Ltd. | 韩国 | 38 | $1.09M | 焊接钢管 |
| Zhejiang Dingxin Steel Tube Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 16 | $440.8K | 无缝钢管 |
| TONGTAI MACHINE & TOOL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $371.4K | 其他钢铁制品、机床零件 |
| I CHIANG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 5 | $210.9K | 机床零件附件、金属切割锯 |
| HONGKONG HAILIANG METAL TRADING LTD | 中国香港 | 8 | $98.4K | 精炼铜管、精炼铜阴极 |
| Chongqing Jiangdong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $86.0K | 液压压力机 |
| Zhejiang Hailiang Co., Ltd. | 中国 | 8 | $75.9K | 精炼铜管、精炼铜条 |
| TUBE INVESTMENTS OF INDIA LIMITED | 印度 | 4 | $10.2K | 焊接钢管、滚子链 |
| ZEN WU ZHENG SUN TOOL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $765 | 可互换钻具、机床零件附件 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hitachi Astemo Manaus Chassis Systems Ltda. | 巴西 | 60 | $7.57M | 摩托车及配件、其他钢铁制品 |
| Pt Hitachi Astemo Bekasi Mfg | 印度尼西亚 | 54 | $2.86M | 摩托车及配件、其他钢铁管件 |
| 1572f43cf468b4c450a29e451c54df7e | 29 | $1.84M | ||
| Hitachi Astemo Asia Ltd. | 日本 | 57 | $971.5K | 铝合金管、铝制紧固件 |
| Ogino Philippines Corp. | 菲律宾 | 19 | $737.3K | 摩托车及配件、塑料包装箱 |
| Wistar Corp. | 菲律宾 | 19 | $670.4K | 摩托车及配件、钢铁螺钉螺栓 |
| S.K. Corporation Co., Ltd. | 日本 | 41 | $551.1K | 非木制家具件、螺纹螺母 |
| Hitachi Astemo Asia Ltd. | 泰国 | 57 | $364.8K | 摩托车及配件、非泡沫橡胶密封件 |
| Hitachi Astemo Asia Ltd. | 美国 | 40 | $310.1K | 摩托车及配件、螺纹螺母 |
| Hitachi Astemo Ltd. | 日本 | 22 | $133.3K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
近期贸易明细
进口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 钢铁螺钉螺栓 | Hitachi Astemo Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | Hitachi Astemo Ltd. | 越南 | $5.9K |
| 2026-04-13 | 钢铁螺钉螺栓 | Hitachi Astemo Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | Hitachi Astemo Ltd. | 越南 | $5.9K |
| 2026-02-23 | 黄铜管 | HONGKONG HAILIANG METAL TRADING LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-02-23 | 黄铜管 | HONGKONG HAILIANG METAL TRADING LTD | 中国 | $19.9K |
| 2026-01-07 | 黄铜管 | HONGKONG HAILIANG METAL TRADING LTD | 中国 | $10.2K |
| 2025-12-03 | 黄铜管 | HONGKONG HAILIANG METAL TRADING LTD | 中国 | $10.1K |
| 2025-11-11 | 黄铜管 | HONGKONG HAILIANG METAL TRADING LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-10-07 | 焊接钢管 | HANDU STEEL CO LTD | 韩国 | $466 |
出口(共 500)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-04 | 摩托车及配件 | ASTEMO AMERICAS, INC. (USAM) | 美国 | $0 |
| 2026-04-29 | 摩托车及配件 | ASTEMO AMERICAS, INC. (USAM) | 美国 | $0 |
| 2026-04-27 | 摩托车及配件 | ASTEMO AMERICAS INC (USAM) | 美国 | $8.1K |
| 2026-04-23 | 摩托车及配件 | ASTEMO AMERICAS INC (USAM) | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 摩托车及配件 | ASTEMO AMERICAS INC (USAM) | 美国 | $14.0K |
| 2026-04-23 | 摩托车及配件 | ASTEMO AMERICAS INC (USAM) | 美国 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 摩托车及配件 | ASTEMO AMERICAS INC (USAM) | 美国 | $589 |
| 2026-04-23 | 摩托车及配件 | ASTEMO AMERICAS INC (USAM) | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-19 | 摩托车及配件 | Hitachi Astemo Ltd. | 日本 | $67 |
| 2026-04-15 | 摩托车及配件 | ASTEMO AMERICAS INC (USAM) | 美国 | $15.5K |