Minh Quang Trading & Industries Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 524 笔 · 主营 摩托车及配件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Công Nghiệp Minh Quang

151
进口笔数
524
出口笔数
$4.10M
进口金额
$17.08M
出口金额
2026-06-11
最近进口
2026-06-27
最近出口
21
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $937.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $131.9K · 6 笔出口 $502.8K · 12 笔2023-11进口 $141.1K · 6 笔出口 $762.6K · 21 笔2023-12进口 $241.6K · 8 笔出口 $567.4K · 17 笔2024-01进口 $175.2K · 5 笔出口 $937.2K · 19 笔2024-02进口 $160.8K · 6 笔出口 $531.9K · 15 笔2024-03进口 $48.3K · 3 笔出口 $532.5K · 13 笔2024-04进口 $328.9K · 3 笔出口 $703.0K · 17 笔2024-05进口 $33.0K · 3 笔出口 $848.7K · 24 笔2024-06进口 $300.6K · 6 笔出口 $682.1K · 13 笔2024-07进口 $34.1K · 2 笔出口 $763.5K · 18 笔2024-08进口 $35.6K · 4 笔出口 $596.3K · 13 笔2024-09进口 $71.1K · 4 笔出口 $733.6K · 16 笔2024-10进口 $44.4K · 2 笔出口 $360.5K · 12 笔2024-11进口 $33.2K · 2 笔出口 $296.3K · 11 笔2024-12进口 $62.3K · 2 笔出口 $219.1K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $207.7K · 12 笔2025-02进口 $31.0K · 1 笔出口 $188.8K · 7 笔2025-03进口 $67.7K · 3 笔出口 $119.0K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $218.4K · 7 笔2025-05进口 $45.4K · 2 笔出口 $167.1K · 7 笔2025-06进口 $33.1K · 3 笔出口 $110.6K · 5 笔2025-07进口 $24.4K · 1 笔出口 $75.1K · 6 笔2025-08进口 $9.1K · 1 笔出口 $99.6K · 7 笔2025-09进口 $21 · 1 笔出口 $53.2K · 6 笔2025-10进口 $50.9K · 1 笔出口 $102.1K · 10 笔2025-11进口 $9.0K · 1 笔出口 $25.4K · 6 笔2025-12进口 $10.1K · 1 笔出口 $79.4K · 12 笔2026-01进口 $10.2K · 1 笔出口 $75.1K · 11 笔2026-02进口 $25.4K · 1 笔出口 $78.9K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $95.0K · 11 笔2026-04进口 $20.8K · 1 笔出口 $73.8K · 10 笔2026-05进口 $2.2K · 1 笔出口 $121.7K · 9 笔2026-06进口 $29.4K · 2 笔出口 $218.9K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $131.9K · 6 笔出口 $502.8K · 12 笔2023-11进口 $141.1K · 6 笔出口 $762.6K · 21 笔2023-12进口 $241.6K · 8 笔出口 $567.4K · 17 笔2024-01进口 $175.2K · 5 笔出口 $937.2K · 19 笔2024-02进口 $160.8K · 6 笔出口 $531.9K · 15 笔2024-03进口 $48.3K · 3 笔出口 $532.5K · 13 笔2024-04进口 $328.9K · 3 笔出口 $703.0K · 17 笔2024-05进口 $33.0K · 3 笔出口 $848.7K · 24 笔2024-06进口 $300.6K · 6 笔出口 $682.1K · 13 笔2024-07进口 $34.1K · 2 笔出口 $763.5K · 18 笔2024-08进口 $35.6K · 4 笔出口 $596.3K · 13 笔2024-09进口 $71.1K · 4 笔出口 $733.6K · 16 笔2024-10进口 $44.4K · 2 笔出口 $360.5K · 12 笔2024-11进口 $33.2K · 2 笔出口 $296.3K · 11 笔2024-12进口 $62.3K · 2 笔出口 $219.1K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $207.7K · 12 笔2025-02进口 $31.0K · 1 笔出口 $188.8K · 7 笔2025-03进口 $67.7K · 3 笔出口 $119.0K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $218.4K · 7 笔2025-05进口 $45.4K · 2 笔出口 $167.1K · 7 笔2025-06进口 $33.1K · 3 笔出口 $110.6K · 5 笔2025-07进口 $24.4K · 1 笔出口 $75.1K · 6 笔2025-08进口 $9.1K · 1 笔出口 $99.6K · 7 笔2025-09进口 $21 · 1 笔出口 $53.2K · 6 笔2025-10进口 $50.9K · 1 笔出口 $102.1K · 10 笔2025-11进口 $9.0K · 1 笔出口 $25.4K · 6 笔2025-12进口 $10.1K · 1 笔出口 $79.4K · 12 笔2026-01进口 $10.2K · 1 笔出口 $75.1K · 11 笔2026-02进口 $25.4K · 1 笔出口 $78.9K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $95.0K · 11 笔2026-04进口 $20.8K · 1 笔出口 $73.8K · 10 笔2026-05进口 $2.2K · 1 笔出口 $121.7K · 9 笔2026-06进口 $29.4K · 2 笔出口 $218.9K · 16 笔

工商档案

企业注册号0101488898
企查查编码QVNBCDPS4F
成立日期2004-05-04
联系地址Lô CN3, KCN Nguyên Khê, Tổ 28, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHIỆP MINH QUANG
企业英文名称MINH QUANG TRADING AND INDUSTRIES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN3, KCN Nguyên Khê, Tổ 28, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话02422118360
邮箱info@mqc.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730630焊接钢管
741121黄铜管
730431无缝钢管
871410摩托车及配件
820750可互换钻具
732690其他钢铁制品
845710金属加工中心
845811数控卧式车床
846261液压压力机
846620机床零件及夹具

出口

HS 编码产品
871410摩托车及配件
731816螺纹螺母
732690其他钢铁制品
940399非木制家具件
761610铝制紧固件
731829其他钢铁非螺纹件
732619其他锻钢制品
761699其他铝制品
731819其他螺纹紧固件
730799其他钢铁管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚52$1.64M
韩国38$1.09M
中国35$730.0K
中国台湾13$613.8K
越南5$20.9K
印度4$10.2K
泰国3$463
美国1$123

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西60$7.57M
印度尼西亚58$2.96M
泰国104$2.34M
日本142$1.93M
菲律宾38$1.41M
美国101$784.7K
老挝3$29.6K
智利1$17.5K
印度19$16.4K
越南4$8.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT SRIREJEKI PERDANA STEEL印度尼西亚51$1.64M合金钢焊管、焊接钢管
Handu Steel Co., Ltd.韩国38$1.09M焊接钢管、无缝钢管
Zhejiang Dingxin Steel Tube Mfg. Co., Ltd.中国16$440.8K无缝钢管、焊接钢管
TONGTAI MACHINE & TOOL CO LTD中国台湾3$371.4K其他钢铁制品、机床零件
I CHIANG MACHINERY CO LTD中国台湾6$213.1K机床零件附件、金属切割锯
HONGKONG HAILIANG METAL TRADING LTD中国香港9$127.3K精炼铜管、精炼铜阴极
Chongqing Jiangdong Machinery Co., Ltd.中国2$86.0K液压压力机
Zhejiang Hailiang Co., Ltd.中国8$75.9K精炼铜管、精炼铜条
TUBE INVESTMENTS OF INDIA LIMITED印度4$10.2K焊接钢管、滚子链
ZEN WU ZHENG SUN TOOL CO LTD中国台湾3$1.3K可互换钻具、机床零件附件

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hitachi Astemo Manaus Chassis Systems Ltda.巴西60$7.57M摩托车及配件、其他钢铁制品
Pt Hitachi Astemo Bekasi Mfg印度尼西亚54$2.86M摩托车及配件、其他钢铁管件
RK SOUTH ASIA SDN. BHD.马来西亚29$1.84M钢铁链零件、摩托车及配件
Hitachi Astemo Asia Ltd.日本57$971.5K铝合金管、铝制紧固件
Ogino Philippines Corp.菲律宾19$737.3K摩托车及配件、塑料包装箱
S.K. Corporation Co., Ltd.日本41$551.1K非木制家具件、螺纹螺母
Asteemo Americas Inc.美国43$474.6K摩托车及配件、火花点火发动机零件
Hitachi Astemo Asia Ltd.泰国57$364.8K摩托车及配件、非泡沫橡胶密封件
Hitachi Astemo Asia Ltd.美国40$310.1K摩托车及配件、螺纹螺母
Hitachi Astemo Ltd.日本25$226.0K摩托车及配件、火花点火发动机零件

近期贸易明细

进口(共 151)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23摩托车及配件Astemo Chonburi Auto Parts Ltd.越南$142
2026-07-21数控卧式车床TONGTAI MACHINE & TOOL CO LTD中国台湾$65.3K
2026-06-11黄铜管HONGKONG HAILIANG METAL TRADING LTD中国$28.9K
2026-06-03可互换钻具ZEN WU ZHENG SUN TOOL CO LTD中国台湾$280
2026-06-03可互换钻具ZEN WU ZHENG SUN TOOL CO LTD中国台湾$280
2026-05-22机床零件及夹具I CHIANG MACHINERY CO LTD中国台湾$2.2K
2026-04-13钢铁螺钉螺栓Hitachi Astemo Ltd.越南$4.5K
2026-04-13钢铁螺钉螺栓Hitachi Astemo Ltd.越南$4.5K
2026-04-13其他钢铁制品Hitachi Astemo Ltd.越南$5.9K
2026-04-13其他钢铁制品Hitachi Astemo Ltd.越南$5.9K

出口(共 524)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他钢铁非螺纹件Daiso Industries Co., Ltd.日本$238
2026-07-30非木制家具件Daiso Industries Co., Ltd.日本$1.2K
2026-07-30螺纹螺母Daiso Industries Co., Ltd.日本$828
2026-07-30其他钢铁非螺纹件Daiso Industries Co., Ltd.日本$147
2026-07-30螺纹螺母Daiso Industries Co., Ltd.日本$722
2026-07-30铝制紧固件Hitachi Astemo Ltd.日本$723
2026-07-30其他钢铁制品Hitachi Astemo Ltd.日本$2.4K
2026-07-30其他钢铁非螺纹件Daiso Industries Co., Ltd.日本$223
2026-07-30摩托车及配件Hitachi Astemo Ltd.日本$12.2K
2026-07-30摩托车及配件Hitachi Astemo Ltd.日本$1.5K

相关企业 · 同类产品

Minh Quang Trading & Industries Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →