Fibertel Trade & Telecom Service Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 光纤连接器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIễN THôNG FIBERTEL
25
进口笔数
0
出口笔数
$161.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-26
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110056647 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW6X573W |
| 成立日期 | 2022-07-08 |
| 联系地址 | Số 01 - BT3 Dự án Khu nhà ở sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG FIBERTEL |
| 企业英文名称 | FIBERTEL TELECOM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 01 - BT3 Dự án Khu nhà ở sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84862655658 |
| 邮箱 | Nguyenhuytinh83@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853670 | 光纤连接器 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $161.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 14 | $95.3K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
| Qingdao Applied Photonic Technologies Co., Ltd. | 日本 | 8 | $41.3K | 光纤连接器、绝缘电线 |
| Shenzhen Hanxin Communication Optical Fiber Cable Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.3K | 绝缘电线、光缆 |
| Huizhou YHT Broadband Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.7K | 光纤连接器、绝缘电线 |
| Qingdao Applied Photonic Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 光纤连接器、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 光纤连接器 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $324 |
| 2025-11-26 | 光纤连接器 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $900 |
| 2025-11-26 | 其他电路开关装置 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $759 |
| 2025-11-26 | 光纤连接器 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $248 |
| 2025-11-26 | 光纤连接器 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-26 | 其他电路开关装置 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $732 |
| 2025-11-26 | 光纤连接器 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $416 |
| 2025-11-26 | 光纤连接器 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $268 |
| 2025-11-26 | 其他塑料管材 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $450 |
| 2025-11-26 | 其他电路开关装置 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $1.6K |