Thinh Tri Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 公交卡车轮胎
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thịnh Trị
1
进口笔数
0
出口笔数
$14.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0311793087 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJT5Y63F |
| 成立日期 | 2012-05-18 |
| 联系地址 | 58/18 Nguyễn Thần Hiến, Phường 18, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỊNH TRỊ |
| 企业英文名称 | THINH TRI TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 58/18 Nguyễn Thần Hiến, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 62891530 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $14.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EVERTHROUGH RUBBER PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $14.7K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-18 | 其他橡胶内胎 | EVERTHROUGH RUBBER PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $2.5K |
| 2023-04-18 | 公交卡车轮胎 | EVERTHROUGH RUBBER PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $6.2K |
| 2023-04-18 | 公交卡车轮胎 | EVERTHROUGH RUBBER PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $897 |
| 2023-04-18 | 公交卡车轮胎 | EVERTHROUGH RUBBER PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $4.2K |
| 2023-04-18 | 其他橡胶内胎 | EVERTHROUGH RUBBER PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $432 |
| 2023-04-18 | 公交卡车轮胎 | EVERTHROUGH RUBBER PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $592 |