RobotNext Corp.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ROBOTNEXT
34
进口笔数
5
出口笔数
$115.6K
进口金额
$10.3K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2025-12-04
最近出口
25
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316634309 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFDFWN3P |
| 成立日期 | 2020-12-15 |
| 联系地址 | 32 Đường 18, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ROBOTNEXT |
| 企业英文名称 | ROBOTNEXT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 50 Đường 15, KDT Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0932707775 |
| 邮箱 | robotnext.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846591 | 木材锯床 |
| 846592 | 木工机床 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 842240 | 包装机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $67.9K |
| 荷兰 | 4 | $17.7K |
| 日本 | 6 | $13.0K |
| 法国 | 2 | $8.9K |
| 爱沙尼亚 | 1 | $4.0K |
| 瑞典 | 1 | $1.9K |
| 美国 | 3 | $745 |
| 中国台湾 | 1 | $690 |
| 马来西亚 | 1 | $400 |
| 韩国 | 2 | $347 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $9.1K |
| 新加坡 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHINLUBE CO., LIMITED | 4 | $37.8K | 非轻质石油、其他润滑剂 | |
| Anhui Jinhey Tech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $28.0K | 功能机器零件、齿轮及变速器 |
| EU Automation Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $14.2K | 静止变流器、电力控制板 |
| Shenyang Kate East Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.0K | 齿轮及变速器、静止变流器 |
| Zhexiang Technology (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 信号发生器、静止变流器 |
| Shenyang Win Win Waterjet Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 机床零件、其他钢铁制品 |
| Chips Gate Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 电力控制板、静止变流器 |
| MARCO LIFT (INGBO) CO.,LTD | 中国 | 1 | $2.3K | 其他升降机械 |
| Jiangxi Rongtai Electric Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 电力控制板、静止变流器 |
| DEVA | 韩国 | 2 | $347 | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Topkey (Vietnam) Corporation Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.6K | 自行车车架零件、其他塑料制品 |
| Kyoritsu Bussan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.5K | 表带及零件、聚氨酯 |
| Teng Lee Green Pack Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.2K | 木托盘、热带木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 齿轮及变速器 | ANHUI JINHEY TECH CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-17 | 齿轮及变速器 | ANHUI JINHEY TECH CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-17 | 齿轮及变速器 | ANHUI JINHEY TECH CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-17 | 齿轮及变速器 | ANHUI JINHEY TECH CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-16 | 齿轮及变速器 | ANHUI JINHEY TECH CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-16 | 齿轮及变速器 | ANHUI JINHEY TECH CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-16 | 齿轮及变速器 | ANHUI JINHEY TECH CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-16 | 齿轮及变速器 | ANHUI JINHEY TECH CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-09 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SEEED DEVELOPMENT LTD | 中国 | $979 |
| 2026-04-09 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SEEED DEVELOPMENT LTD | 中国 | $979 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 木工机床 | TOPKEY (VIETNAM) CORP ORATION CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-12-04 | 木材锯床 | TOPKEY (VIETNAM) CORP ORATION CO LTD | 越南 | $976 |
| 2025-12-03 | 木工机床 | TOPKEY (VIETNAM) CORP ORATION CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-12-03 | 木材锯床 | TOPKEY (VIETNAM) CORP ORATION CO LTD | 越南 | $976 |
| 2025-10-29 | 静止变流器 | KYORITSU BUSSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-10-22 | 静止变流器 | KYORITSU BUSSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2023-10-26 | 包装机械 | TENG LEE GREEN PACK PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |